minot

Học thuật
Thân thiện
minot

Un minot de blé est versé dans l'auge pour les vaches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bột cứng (nuôi gia súc): Trong nông nghiệp, "minot" dùng để chỉ một loại bột chất lượng thấp, cứng, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.
    • Hộc (đong thóc...): Trong lịch sử, "minot" là một đơn vị đo lường dung tích cổ, dùng để đong các loại hạt như thóc, lúa mì.
    • Sào (đất): Trong lịch sử, "minot" cũngmột đơn vị đo diện tích đất đai.
    • Vòm néo buồm mũi: Trong hàng hải, "minot" chỉ một bộ phận kết cấu bằng gỗ hoặc kim loạimũi tàu, dùng để neo giữ các dây buồm mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paysans donnaient du minot aux cochons. (Những người nông dân cho lợn ăn bột cứng.)
    • Cette terre valait dix minots de semence. (Mảnh đất này giá trị bằng mười hộc hạt giống.)
    • Il possédait un champ de trois minots. (Ông ấy sở hữu một cánh đồng rộng ba sào.)
    • Le marin a vérifié le minot avant de hisser la voile. (Người thủy thủ đã kiểm tra vòm néo buồm mũi trước khi kéo cánh buồm lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le minot du roi": Hộc đo lường tiêu chuẩn của nhà vua (đơn vị đo lường chính thức thời phong kiến).
    • Toutes les transactions devaient utiliser le minot du roi. (Tất cả các giao dịch đều phải sử dụng hộc đo tiêu chuẩn của nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Minoterie (n.f): Nhà máy xay bột .

    • La minoterie du village a fermé. (Nhà máy xay bột của làng đã đóng cửa.)
  • Minotier (n.m): Chủ nhà máy xay bột, người buôn bán bột .

    • Le minotier a livré la farine. (Người chủ nhà máy xay đã giao bột .)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "bột cứng":
    • Farine grossière: Bột thô.
  • Pour le sens "hộc (đo lường)":
    • Boisseau: Đơn vị đo lường cổ (thường nhỏ hơn "minot").
  • Pour le sens "vòm néo buồm":
    • Bitte d'amarrage: Cọc buộc dây thừng ( chức năng tương tự nhưng không hoàn toàn giống).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "minot" ngày nay chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, hàng hải cổ điển hoặc ngữ cảnh nông nghiệp địa phương. Trong ngôn ngữ hiện đại thông dụng, ít khi xuất hiện.
  • Khi sử dụng, cần xác định ngữ cảnh (nông nghiệp, lịch sử, hàng hải) để tránh nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ.
minot

Un minot de blé est versé dans l'auge pour les vaches.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) bột cứng (nuôi gia súc)
  2. (sử học) hộc (đong thóc..)
  3. (sử học) sào (đất)
  4. (hàng hải) vòm néo buồm mũi