monte

Học thuật
Thân thiện
monte

Une jument et son poulain se tiennent dans un pré pendant la monte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách cưỡi ngựa: Chỉ kỹ thuật, phong cách hoặc hành động cưỡi ngựa.
    • Sự phủ cái; mùa phủ cái (của gia súc): Trong chăn nuôi, chỉ hành động hoặc thời kỳ con đực giao phối với con cái, đặc biệtngựa giống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa monte est très élégante. (Cách cưỡi ngựa của ấy rất thanh lịch.)
    • La monte des étalons a lieu au printemps. (Mùa phủ cái của các ngựa giống diễn ra vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monte en puissance": Sự gia tăng sức mạnh, sự phát triển mạnh mẽ (thường dùng trong quân sự, kinh tế).
    • On observe une monte en puissance de l'économie. (Người ta quan sát thấy sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Monter (động từ): Lên, leo lên, tăng lên, lắp ráp.
    • Monter à cheval: Cưỡi ngựa.
    • Monter les prix: Tăng giá.
  • Monture (danh từ giống cái): Con vật để cưỡi (ngựa), gọng kính, giá đỡ.
  • Étalon (danh từ giống đực): Ngựa giống.
Từ đồng nghĩa
  • Équitation: Môn cưỡi ngựa, thuật cưỡi ngựa (nghĩa "cách cưỡi ngựa").
  • Saillie: Sự phủ cái (nghĩa "sự phủ cái").
Cụm từ liên quan
  • Monte publique: Trạm phối giống công cộng (dành cho gia súc).
  • Droit de monte: Quyền sử dụng ngựa giống để phối giống.
monte

Une jument et son poulain se tiennent dans un pré pendant la monte.

danh từ giống cái
  1. cách cưỡi ngựa
  2. sự phủ cái; mùa phủ cái (của gia súc)