monte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cách cưỡi ngựa: Chỉ kỹ thuật, phong cách hoặc hành động cưỡi ngựa.
- Sự phủ cái; mùa phủ cái (của gia súc): Trong chăn nuôi, chỉ hành động hoặc thời kỳ con đực giao phối với con cái, đặc biệt là ngựa giống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa monte est très élégante. (Cách cưỡi ngựa của cô ấy rất thanh lịch.)
- La monte des étalons a lieu au printemps. (Mùa phủ cái của các ngựa giống diễn ra vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monte en puissance": Sự gia tăng sức mạnh, sự phát triển mạnh mẽ (thường dùng trong quân sự, kinh tế).
- On observe une monte en puissance de l'économie. (Người ta quan sát thấy sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế.)
Biến thể và từ liên quan
- Monter (động từ): Lên, leo lên, tăng lên, lắp ráp.
- Monter à cheval: Cưỡi ngựa.
- Monter les prix: Tăng giá.
- Monture (danh từ giống cái): Con vật để cưỡi (ngựa), gọng kính, giá đỡ.
- Étalon (danh từ giống đực): Ngựa giống.
Từ đồng nghĩa
- Équitation: Môn cưỡi ngựa, thuật cưỡi ngựa (nghĩa "cách cưỡi ngựa").
- Saillie: Sự phủ cái (nghĩa "sự phủ cái").
Cụm từ liên quan
- Monte publique: Trạm phối giống công cộng (dành cho gia súc).
- Droit de monte: Quyền sử dụng ngựa giống để phối giống.
danh từ giống cái
- cách cưỡi ngựa
- sự phủ cái; mùa phủ cái (của gia súc)