maint

Học thuật
Thân thiện
maint

Il a maintes fois essayé de résoudre ce problème.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều, nhiều lắm: "Maint" là một tính từ cổ hoặc trang trọng, dùng để chỉ một số lượng lớn, nhiều lần hoặc nhiều thứ. thường được dùng trong văn chương hoặc các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a surmonté maintes difficultés. (Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn.)
    • Maint voyageur s'est perdu dans cette forêt. (Nhiều lữ khách đã lạc trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À maintes reprises": nhiều lần liên tiếp, lặp đi lặp lại.

    • Je lui ai donné ce conseil à maintes reprises. (Tôi đã đưa ra lời khuyên đó cho anh ta nhiều lần liên tiếp.)
  • "Maintes et maintes fois": rất nhiều lần, hết lần này đến lần khác (nhấn mạnh hơn "à maintes reprises").

    • Elle a relu le texte maintes et maintes fois. ( ấy đã đọc đi đọc lại văn bản rất nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Maintes (adj. f. pl.): Đâydạng số nhiều giống cái của "maint". thường được sử dụng phổ biến hơn dạng số ít.
    • Maintes personnes étaient présentes. (Nhiều người đã có mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nombreux/Nombreuses: nhiều (phổ biến hiện đại hơn).
  • Plusieurs: một vài, nhiều (chỉ số lượng không xác định nhưng thường ít hơn "maint").
  • De nombreux/De nombreuses: nhiều (cách diễn đạt phổ biến).
Lưu ý
  • Từ "maint" hiếm khi được sử dụng một mình trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định như "à maintes reprises" "maintes et maintes fois".
  • Khi sử dụng, dạng số nhiều "maints" (giống đực) đặc biệt"maintes" (giống cái) phổ biến hơn dạng số ít "maint".
maint

Il a maintes fois essayé de résoudre ce problème.

tính từ
  1. nhiều
    • A maintes reprises
      nhiều lần liên tiếp
    • Maintes et maintes fois
      rất nhiều lần