minuit

Học thuật
Thân thiện
minuit

Il est minuit et la grande horloge sonne douze coups.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nửa đêm, mười hai giờ đêm: Thời điểm chính xác đánh dấu sự kết thúc của một ngày bắt đầu ngày mới, tức 0 giờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le train arrive à minuit. (Chuyến tàu đến vào lúc nửa đêm.)
    • Nous avons fêté le Nouvel An à minuit pile. (Chúng tôi đã đón năm mới vào đúng mười hai giờ đêm.)
    • Il est déjà minuit, il faut dormir. (Đã nửa đêm rồi, phải đi ngủ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minuit sonnant": Đúng lúc đồng hồ điểm mười hai tiếng lúc nửa đêm.
    • Le prince retrouva sa forme humaine à minuit sonnant. (Hoàng tử đã lấy lại hình dạng con người vào đúng lúc nửa đêm điểm chuông.)
  • "Minuit passé": Quá nửa đêm.
    • Il est minuit passé, la bibliothèque est fermée. (Đã quá nửa đêm rồi, thư viện đóng cửa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Midi (danh từ giống đực): Giữa trưa, mười hai giờ trưa. Đâytừ đối lập về thời gian trong ngày.
    • Nous déjeunons à midi. (Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Douze heures (du soir): Mười hai giờ (đêm). Cách nói dùng số để chỉ thời gian này.
    • Rendez-vous à douze heures du soir. (Hẹn gặp lúc mười hai giờ đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan
  • "Chercher midi à quatorze heures": (Nghĩa đen: Tìm buổi trưa lúc hai giờ chiều). Thành ngữ này có nghĩalàm cho vấn đề trở nên phức tạp một cách không cần thiết, cầu kỳ hóa mọi chuyện.
    • Arrête de chercher midi à quatorze heures, la réponse est simple. (Đừng làm phức tạp vấn đề lên nữa, câu trả lời rất đơn giản.) (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "midi" - từ đối lập của "minuit" - để tạo hình ảnh so sánh.)
minuit

Il est minuit et la grande horloge sonne douze coups.

danh từ giống đực
  1. nửa đêm, mười hai giờ đêm
    • Minuit et demi
      mười hai giờ rưỡi đêm