mante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áo choàng không tay (của nữ): Một loại áo khoác ngoài dài, thường không có tay, được phụ nữ mặc để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.
- (Động vật học) Con bọ ngựa: Một loài côn trùng ăn thịt, có cặp chân trước to khỏe dùng để bắt mồi.
- (Động vật học) Cá đuối hai mõm: Một loài cá đuối biển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (áo choàng):
- Elle a enfilé une élégante mante de laine avant de sortir. (Cô ấy đã khoác một chiếc áo choàng len thanh lịch trước khi ra ngoài.)
- La mante en soie complétait parfaitement sa robe du soir. (Chiếc áo choàng lụa đã hoàn thiện một cách hoàn hảo cho chiếc váy dạ hội của cô ấy.)
Danh từ giống cái (con bọ ngựa):
- La mante religieuse est un insecte fascinant à observer. (Con bọ ngựa là một loài côn trùng hấp dẫn để quan sát.)
- Une mante verte était posée sur la feuille. (Một con bọ ngựa màu xanh lá đang đậu trên chiếc lá.)
Danh từ giống cái (cá đuối):
- Les pêcheurs ont remonté une mante dans leurs filets. (Những người đánh cá đã kéo lên một con cá đuối hai mõm trong lưới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mante religieuse": Cụm từ cố định để chỉ loài bọ ngựa phổ biến nhất (bọ ngựa cầu nguyện).
- La mante religieuse doit son nom à sa posture qui évoque la prière. (Con bọ ngựa cầu nguyện có tên như vậy là do tư thế của nó gợi lên hình ảnh đang cầu nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Manteau (danh từ giống đực): Áo khoác dài, áo choàng. Đây là từ phổ biến hơn để chỉ áo khoác ngoài nói chung.
- Pèlerine (danh từ giống cái): Áo choàng không tay, ngắn hơn hoặc có phần che vai.
Từ đồng nghĩa
- Cho áo choàng: Pèlerine, cape.
- Cho con bọ ngựa: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, đây là tên gọi khoa học thông thường).
- Cho cá đuối: Raie (cá đuối nói chung).
Lưu ý
Từ "mante" có ba nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc các lĩnh vực khác nhau (thời trang, côn trùng học, ngư học). Nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày là "áo choàng không tay". Nghĩa "con bọ ngựa" cũng thường gặp. Nghĩa "cá đuối hai mõm" ít phổ biến hơn và chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
{{mante}}
danh từ giống cái
- áo choàng không tay (của nữ)
- (động vật học) con bọ ngựa
- (động vật học) cá đuối hai mõm