minute
Danh từ giống cái:
- Phút (đơn vị thời gian): Đơn vị đo thời gian bằng một phần sáu mươi của một giờ.
- Phút (đơn vị góc): Đơn vị đo góc bằng một phần sáu mươi của một độ.
- Chốc lát, khoảnh khắc: Một khoảng thời gian rất ngắn, không xác định chính xác.
- (Luật học, pháp lý) Bản chính, bản gốc: Bản ghi chép chính thức và nguyên bản của một văn kiện, biên bản.
Thán từ:
- (Lối nói thân mật) Chờ một tý!, Thong thả nào!: Dùng để yêu cầu ai đó chờ đợi trong chốc lát hoặc bình tĩnh lại.
Danh từ:
- Le trajet dure vingt minutes. (Chuyến đi kéo dài hai mươi phút.)
- La latitude est de 45 degrés et 30 minutes. (Vĩ độ là 45 độ và 30 phút.)
- Je reviens dans une minute. (Tôi quay lại trong một chốc lát.)
- Le secrétaire a lu la minute du procès-verbal. (Thư ký đã đọc bản chính của biên bản.)
Thán từ:
- Minute ! Je n'ai pas fini de parler. (Chờ một tý! Tôi chưa nói xong.)
"à la minute": ngay lập tức, rất tươi mới (thường dùng cho thực phẩm).
- Des pâtes fraîches faites à la minute. (Mì tươi được làm ngay tức thì.)
"dans une minute": ngay bây giờ, sắp sửa (trong tương lai rất gần).
- J'arrive dans une minute. (Tôi đến ngay đây.)
"sur le coup de la minute": trong tích tắc, ngay lập tức.
- Il a accepté sur le coup de la minute. (Anh ấy đã đồng ý ngay trong tích tắc.)
Minuter (động từ): tính toán, canh thời gian; đặt thời gian (cho một thiết bị).
- Il faut minuter la cuisson des œufs. (Phải canh thời gian luộc trứng.)
Minutage (danh từ giống đực): sự tính toán thời gian; bảng phân bổ thời gian (cho một chương trình).
- Le minutage de l'émission est très strict. (Bảng phân bổ thời gian của chương trình phát thanh rất nghiêm ngặt.)
Minutie (danh từ giống cái): sự tỉ mỉ, chi tiết nhỏ nhặt.
- Il examine le contrat avec une grande minutie. (Anh ấy xem xét hợp đồng với sự tỉ mỉ rất cao.)
- Instant (danh từ giống đực): khoảnh khắc, chốc lát (cho nghĩa thời gian ngắn).
- Moment (danh từ giống đực): lúc, khoảnh khắc.
- Original (danh từ giống đực): bản gốc (cho nghĩa văn bản).
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
"C'est une question de minutes": Chỉ còn là vấn đề vài phút nữa thôi (sắp xảy ra).
- La décision finale, c'est une question de minutes. (Quyết định cuối cùng, chỉ còn là vấn đề vài phút nữa.)
"Ne pas avoir une minute à soi": Không có lấy một phút rảnh rỗi (rất bận rộn).
- Avec ce nouveau travail, je n'ai pas une minute à moi. (Với công việc mới này, tôi không có lấy một phút rảnh.)
"À la minute près": Chính xác từng phút, rất đúng giờ.
- Le train est arrivé à la minute près. (Con tàu đã đến chính xác từng phút.)
- phút
- Soixante minutes font une heuresáu mươi phút làm thành một giờ
- La minute est la soixantième partie d'un degréphút là một phần sáu mươi của một độ
- chốc lát
- Attendez une minutechờ một chốc
- (luật học, pháp lý) bản chính, bản gốc (của một văn bản)
- (thân mật) chờ một tý, thong thả!