minette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ địa phương) Quặng sắt: Chỉ một loại quặng chứa sắt.
- Cây linh lăng hoa vàng (còn gọi là lupulin): Tên gọi khác của một loại cây thuộc họ Đậu, có hoa màu vàng, thường được trồng làm thức ăn gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les anciennes mines de la région exploitaient de la minette. (Các mỏ cũ trong vùng khai thác quặng sắt.)
- La minette est une plante fourragère précieuse. (Cây linh lăng hoa vàng là một loại cây thức ăn gia súc quý.)
Biến thể và từ liên quan
- Minet (danh từ giống đực): Mèo con, chàng trai trẻ ăn diện (tiếng lóng).
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) quặng sắt
- cây linh lăng hoa vàng (cũng) lupuline
- xem minet