mont
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Núi: Chỉ một ngọn núi, thường có quy mô nhỏ hơn "montagne".
- Đỉnh, tuyệt đỉnh (nghĩa bóng): Dùng để chỉ đỉnh cao nhất, điểm cao nhất của một thứ gì đó trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mont Bavi est une destination populaire. (Núi Ba Vì là một điểm đến phổ biến.)
- Il a atteint le mont de la gloire dans sa carrière. (Anh ấy đã đạt đến tuyệt đỉnh vinh quang trong sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "par monts et par vaux": khắp đó đây, khắp nơi (nghĩa đen: qua núi qua thung lũng).
- Il a voyagé par monts et par vaux à la recherche de l'aventure. (Anh ta đã du hành khắp đó đây để tìm kiếm phiêu lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Montagne (n.f): ngọn núi (lớn hơn "mont").
- Monticule (n.m): đồi nhỏ, gò.
- Montueux, -euse (adj): có nhiều đồi núi, gồ ghề.
- Mont-de-piété (n.m): nhà cầm đồ (một loại hình tổ chức tín dụng cũ).
Từ đồng nghĩa
- Pic (n.m): đỉnh núi.
- Sommet (n.m): đỉnh, chóp.
Thành ngữ liên quan
- Promettre monts et merveilles: Hứa hẹn đủ điều, hứa hẹn những điều tốt đẹp phi thường (nghĩa đen: hứa hẹn núi và những kỳ quan).
- Ce vendeur promet monts et merveilles sur son produit. (Người bán hàng này hứa hẹn đủ điều về sản phẩm của anh ta.)
danh từ giống đực
- núi
- Le mont Bavinúi Ba Vì
- (nghĩa bóng) tuyệt đỉnh
- Mont de la gloiretuyệt đỉnh vinh quang
- mont de Vénus(giải phẫu) mu âm hộ
- par monts et par vauxkhắp đó đây
- promettre monts et merveillesxem promettre