mont

Học thuật
Thân thiện
mont

Un randonneur admire le sommet enneigé du mont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Núi: Chỉ một ngọn núi, thường quy mô nhỏ hơn "montagne".
    • Đỉnh, tuyệt đỉnh (nghĩa bóng): Dùng để chỉ đỉnh cao nhất, điểm cao nhất của một thứ đó trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mont Bavi est une destination populaire. (Núi Ba Vì là một điểm đến phổ biến.)
    • Il a atteint le mont de la gloire dans sa carrière. (Anh ấy đã đạt đến tuyệt đỉnh vinh quang trong sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "par monts et par vaux": khắp đó đây, khắp nơi (nghĩa đen: qua núi qua thung lũng).
    • Il a voyagé par monts et par vaux à la recherche de l'aventure. (Anh ta đã du hành khắp đó đây để tìm kiếm phiêu lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Montagne (n.f): ngọn núi (lớn hơn "mont").
  • Monticule (n.m): đồi nhỏ, .
  • Montueux, -euse (adj): nhiều đồi núi, gồ ghề.
  • Mont-de-piété (n.m): nhà cầm đồ (một loại hình tổ chức tín dụng ).
Từ đồng nghĩa
  • Pic (n.m): đỉnh núi.
  • Sommet (n.m): đỉnh, chóp.
Thành ngữ liên quan
  • Promettre monts et merveilles: Hứa hẹn đủ điều, hứa hẹn những điều tốt đẹp phi thường (nghĩa đen: hứa hẹn núi những kỳ quan).
    • Ce vendeur promet monts et merveilles sur son produit. (Người bán hàng này hứa hẹn đủ điều về sản phẩm của anh ta.)
mont

Un randonneur admire le sommet enneigé du mont.

danh từ giống đực
  1. núi
    • Le mont Bavi
      núi Ba
  2. (nghĩa bóng) tuyệt đỉnh
    • Mont de la gloire
      tuyệt đỉnh vinh quang
    • mont de Vénus
      (giải phẫu) mu âm hộ
    • par monts et par vaux
      khắp đó đây
    • promettre monts et merveilles
      xem promettre