tonie

Học thuật
Thân thiện
tonie

La tonie de sa voix est douce et agréable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Độ nghe thấy: Mức độ một âm thanh có thể được nghe thấy; khả năng cảm nhận âm thanh bằng tai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tonie de sa voix est très faible dans cette grande salle. (Độ nghe thấy giọng nói của ấy rất yếu trong căn phòng lớn này.)
    • L'ingénieur du son ajuste la tonie pour une écoute optimale. (Kỹ âm thanh điều chỉnh độ nghe thấy để chất lượng nghe tối ưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tonie auditive": độ nghe thấy liên quan đến thính giác.
    • Les personnes âgées peuvent connaître une baisse de la tonie auditive. (Người cao tuổi có thể bị giảm độ nghe thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonalité (danh từ giống cái): âm sắc, tính chất của âm thanh.
  • Sonorité (danh từ giống cái): độ vang, âm lượng.
  • Audibilité (danh từ giống cái): khả năng nghe thấy, mức độ có thể nghe được (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Audibilité: khả năng nghe thấy.
  • Perceptibilité auditive: khả năng cảm nhận bằng thính giác.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Tonie" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như âm thanh học, y học thính giác hoặc kỹ thuật âm thanh. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tonie

La tonie de sa voix est douce et agréable.

danh từ giống cái
  1. độ nghe thấy