thru

/θru:/
Học thuật
Thân thiện
thru

The car drives thru the tunnel.

Định nghĩa
  1. Giới từ & Phó từ:
    • Qua, xuyên qua, suốt: "thru" cách viết không chính thức, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, có nghĩa giống hệt từ "through". diễn tả sự chuyển động từ một bên này sang bên kia, hoặc từ đầu này đến đầu kia của một không gian, thời gian, hoặc quá trình.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • We drove thru the tunnel. (Chúng tôi lái xe qua đường hầm.)
    • The store is open Monday thru Friday. (Cửa hàng mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
  • Phó từ:
    • The rain poured thru all night. (Mưa đổ xuống suốt đêm.)
    • Go straight thru and you'll see the exit. (Đi thẳng qua bạn sẽ thấy lối ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drive-thru": dịch vụ mua hàng qua ô tô (thường dùng cho nhà hàng thức ăn nhanh, ngân hàng).
    • Let's get coffee at the drive-thru. (Hãy mua cà phêquán phục vụ qua ô tô.)
  • "thru traffic": giao thông xuyên qua (chỉ phương tiện không dừng lại trong khu vực chỉ đi qua).
    • The new bypass will reduce thru traffic in the town center. (Đường tránh mới sẽ giảm lưu lượng giao thông xuyên qua trung tâm thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Through (giới từ & phó từ): dạng viết chuẩn trang trọng của "thru".
    • Please read through the document carefully. (Hãy đọc kỹ tài liệu.)
  • Thorough (tính từ): kỹ lưỡng, triệt để (khác nghĩa, dễ nhầm lẫn về chính tả).
    • She did a thorough investigation. ( ấy đã thực hiện một cuộc điều tra kỹ lưỡng.)
Lưu ý sử dụng
  • "Thru" chủ yếu được sử dụng trong văn nói, biển báo, quảng cáo, hoặc văn bản không trang trọng (như tin nhắn, email thân mật) để tiết kiệm không gian hoặc tạo cảm giác thân thiện, nhanh gọn.
  • Trong văn viết học thuật, chính thức hoặc kinh doanh, nên sử dụng dạng chuẩn "through".
thru

The car drives thru the tunnel.

giới từ & phó từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) through