throe
/θrou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều: throes):
- Cơn đau dữ dội, cơn quặn thắt: Chỉ sự đau đớn về thể xác một cách mãnh liệt, thường xảy ra theo từng cơn, như trong lúc hấp hối hoặc sinh nở.
- Sự giãy giụa, sự vật lộn: Hành động vùng vẫy, chống chọi trong cơn đau đớn hoặc khó khăn tột độ.
- (Nghĩa bóng) Giai đoạn khó khăn, vật lộn dữ dội: Dùng để miêu tả một thời kỳ đầy biến động, đau khổ hoặc hỗn loạn khi trải qua một sự thay đổi lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was in the throes of childbirth. (Cô ấy đang trong cơn đau đẻ.)
- The country is in the throes of a political revolution. (Đất nước đang trong cơn hỗn loạn của một cuộc cách mạng chính trị.)
- He experienced the final throes of the illness. (Anh ấy trải qua những cơn giãy chết cuối cùng của căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the throes of (something)": Đang ở giữa giai đoạn khó khăn hoặc đau đớn nhất của một quá trình nào đó.
- The company is in the throes of a major restructuring. (Công ty đang ở trong giai đoạn vật lộn của một cuộc tái cấu trúc lớn.)
- "death throes": Những cơn giãy chết, những khoảnh khắc cuối cùng trước khi chết; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho sự sụp đổ của một tổ chức.
- The old regime was in its death throes. (Chế độ cũ đang trong những cơn giãy chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Throe có thể được dùng như một nội động từ (hiếm gặp) với nghĩa: quằn quại, giãy giụa trong đau đớn.
- The wounded animal throed on the ground. (Con vật bị thương quằn quại trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Spasm: Cơn co thắt, cơn đau quặn.
- Agony: Sự đau đớn tột cùng, sự thống khổ.
- Pang: Cơn đau nhói, cơn đau đột ngột (thường về tinh thần hoặc thể xác).
- Convulsion: Cơn co giật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "throe".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "throe" một cách độc lập. Cách dùng phổ biến nhất của từ này là trong cụm "in the throes of".
danh từ, (thường) số nhiều
- sự đau dữ dội
- the throes of deathsự giãy chết
- (nghĩa bóng) nỗi đau khổ, nỗi thống khổ, nỗi khổ sở
nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) quằn quại