thro
/θru:/ Cách viết khác : (thro) /θru:/ (thro') /θru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Qua, xuyên qua, suốt: Chỉ sự chuyển động từ một bên này sang bên kia của một không gian, vật thể hoặc khoảng thời gian.
- Do, vì, nhờ, bởi: Chỉ nguyên nhân hoặc phương tiện.
Phó từ:
- Qua, xuyên qua, suốt, từ đầu đến cuối: Chỉ sự chuyển động hoàn tất từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.
- Hoàn toàn: Chỉ trạng thái hoàn toàn, đầy đủ.
- Đã xong, đã hoàn thành: Chỉ việc gì đó đã kết thúc.
Tính từ:
- Suốt, thẳng: Chỉ phương tiện hoặc dịch vụ đi thẳng từ điểm đầu đến điểm cuối không phải đổi.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- We walked through the park. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua công viên.)
- He succeeded through hard work. (Anh ấy thành công nhờ làm việc chăm chỉ.)
Phó từ:
- Please let me through. (Làm ơn cho tôi đi qua.)
- I read the report through. (Tôi đọc báo cáo từ đầu đến cuối.)
- My clothes are wet through. (Quần áo tôi ướt sũng.)
Tính từ:
- Is this a through train? (Đây có phải là tàu chạy suốt không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be through with (someone/something)": đã xong việc với (ai/cái gì), đã chán, đã đoạn tuyệt.
- I am through with him. (Tôi đã chấm dứt với anh ta rồi.)
"all through": suốt từ đầu đến cuối.
- He remained silent all through the meeting. (Anh ấy im lặng suốt buổi họp.)
"through and through": hoàn toàn, triệt để.
- He is a professional through and through. (Anh ấy là một chuyên gia chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Throughout (giới từ/phó từ): xuyên suốt, khắp.
- Throughout the day (Suốt cả ngày)
Từ đồng nghĩa
- Via (giới từ): qua, thông qua.
- Because of (giới từ): bởi vì.
- Finished (tính từ): đã xong, đã hoàn thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get through (to): vượt qua (khó khăn), liên lạc được (qua điện thoại), thi đỗ.
- I finally got through the exam. (Cuối cùng tôi cũng thi đỗ.)
Go through (with): trải qua, kiểm tra kỹ, thực hiện đến cùng.
- She decided to go through with the plan. (Cô ấy quyết định thực hiện kế hoạch đến cùng.)
See through: nhìn xuyên qua, nhìn thấu (sự dối trá), hoàn thành.
- I can see through your lies. (Tôi có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh.)
Thành ngữ liên quan
Through thick and thin: dù trong hoàn cảnh nào, dù khó khăn hay thuận lợi.
- They stayed together through thick and thin. (Họ ở bên nhau qua mọi thăng trầm.)
Fall through / Drop through: thất bại, không thành hiện thực.
- Our holiday plans fell through. (Kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi đã hỏng.)
giới từ
- qua, xuyên qua, suốt
- to walk through a woodđi xuyên qua rừng
- to look through the windownhìn qua cửa sổ
- to get through an examinationthi đỗ, qua kỳ thi trót lọt
- to see through someonenhìn thấu ý nghĩ của ai, đi guốc vào bụng ai
- through the nightsuốt đêm
- do, vì, nhờ, bởi, tại
- through whom did you learn that?do ai mà anh biết điều đó?
- through ignorancedo (vì) dốt nát
phó từ
- qua, xuyên qua, suốt, từ đầu đến cuối
- the crowd was so dense that I could not get throughđám đông dày đặc quá tôi không sao đi qua được
- to sleep the whole night throughngủ suốt cả đêm
- to read a book throughđọc cuốn sách từ dầu đến cuối
- the train runs through to Hanoixe lửa chạy suốt tới Hà nội
- đến cùng, hết
- to go through with some workhoàn thành công việc gì đến cùng
- hoàn toàn
- to be wet throughướt như chuột lột
- đã nói chuyện được (qua dây nói); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đã nói xong (qua dây nói)
Idioms
- all throughsuốt từ đầu đến cuối
- to be through withlàm xong, hoàn thành (công việc...)
- to drop throughthất bại, không đi đến kết quả nào
tính từ
- suốt, thẳng
- a through trainxe lửa chạy suốt
- a through ticketvé suốt
- a through passengerkhác đi suốt