tyro

/'taiərou/
Học thuật
Thân thiện
tyro

A young tyro carefully mixes colors on a painter's palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mới bắt đầu, người mới học, tân binh: Một người còn thiếu kinh nghiệm kỹ năng trong một lĩnh vực, nghề nghiệp hoặc hoạt động cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a tyro in the kitchen, but he's eager to learn. (Anh ấy một tân binh trong bếp, nhưng anh ấy rất háo hức học hỏi.)
    • The firm pairs each tyro with an experienced mentor. (Công ty ghép đôi mỗi người mới bắt đầu với một người cố vấn giàu kinh nghiệm.)
    • As a complete tyro at skiing, she spent the first day on the beginner's slope. ( một người hoàn toàn mới tập trượt tuyết, ấy đã dành cả ngày đầu tiên trên sườn dốc cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tyro at/in something": một người mới trong việc đó.

    • She admitted she was still a tyro in investment banking. ( ấy thừa nhận mình vẫn một người mới trong lĩnh vực ngân hàng đầu .)
  • "tyro effort/work": nỗ lực/tác phẩm của người mới, thường còn non nớt.

    • The novel shows some promise, though it clearly is a tyro effort. (Cuốn tiểu thuyết cho thấy một số hứa hẹn, mặc dù rõ ràng đó một tác phẩm của người mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiro (n): Cách viết biến thể khác của "tyro", cùng nghĩa.
  • Novice (n): Người mới, người tập sự (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính thức hơn một chút).
  • Neophyte (n): Tân tòng, người mới gia nhập (có thể trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Beginner: Người mới bắt đầu.
  • Rookie: Tân binh (thường dùng trong thể thao hoặc quân đội).
  • Newcomer: Người mới đến.
  • Apprentice: Người học việc.
Từ trái nghĩa
  • Expert: Chuyên gia.
  • Veteran: Người kỳ cựu, người giàu kinh nghiệm.
  • Master: Bậc thầy.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tyro" mang sắc thái trung tính, có thể dùng để mô tả một cách khách quan, nhưng đôi khi cũng có thể hàm ý sự non nớt, thiếu kỹ năng. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nghe có vẻ coi thường.
  • Đây một từ nguồn gốc Latin, khá trang trọng ít phổ biến hơn các từ như "beginner" hay "rookie" trong hội thoại hàng ngày.
tyro

A young tyro carefully mixes colors on a painter's palette.

danh từ, số nhiều tyros
  1. (như) tiro