out-thrust

/'autθrʌst/
Học thuật
Thân thiện
out-thrust

The ancient temple's out-thrust roof provides shelter from the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đưa ra phía trước, phần nhô ra: Chỉ hành động, trạng thái hoặc một phần của cấu trúc được đẩy, chìa hoặc nhô ra phía trước hoặc ra bên ngoài so với bề mặt chính.
    • Áp lực hướng ra ngoài: Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật , có thể chỉ một lực đẩy hoặc áp suất tác động theo hướng từ trong ra ngoài.
  2. Ngoại động từ (outthrust):

    • Đưa ra, chìa ra, nhô ra: Hành động chủ động đẩy, duỗi hoặc mở rộng một vật đó ra phía trước hoặc ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The out-thrust of the balcony provided a stunning view. (Phần nhô ra của ban công mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp.)
    • The out-thrust of the rock formation created a natural shelter. (Phần đá nhô ra đã tạo thành một chỗ trú ẩn tự nhiên.)
  • Ngoại động từ:
    • He outthrust his hand to greet the visitor. (Anh ấy đưa tay ra để chào người khách.)
    • The tower outthrusts its spire above the city skyline. (Tòa tháp chìa ngọn tháp của lên trên đường chân trời thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Out-thrust chin": Cằm đưa ra (thể hiện sự quyết tâm, thách thức hoặc ương ngạnh).
    • He answered with an out-thrust chin, showing his defiance. (Anh ta trả lời với cằm đưa ra, thể hiện sự thách thức.)
  • Trong địa chất học, "out-thrust" có thể mô tả một khối đá hoặc lớp địa tầng bị đẩy lên nhô ra trên bề mặt.
Biến thể từ gần giống
  • Outthrust (động từ, tính từ): Đây dạng viết liền của từ, thường được dùng với vai trò động từ hoặc tính từ.
    • An outthrust arm (Cánh tay đưa ra).
  • Protrusion (n): Sự nhô ra, phần lồi ra (nghĩa tương tự như danh từ của "out-thrust").
  • Protrude (v): Nhô ra, lồi ra (nghĩa tương tự như động từ của "out-thrust").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Protrusion, extension, projection, jut, overhang.
  • Động từ: Protrude, extend, project, thrust out, stick out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrust out: Đẩy mạnh ra ngoài, tống ra (nghĩa mạnh hơn thô bạo hơn).
    • He was thrust out of the room. (Anh ta bị tống cổ ra khỏi phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "out-thrust".
out-thrust

The ancient temple's out-thrust roof provides shelter from the sun.

danh từ
  1. (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài
ngoại động từ outthrust
  1. đưa ra, chìa ra