out-thrust
/'autθrʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đưa ra phía trước, phần nhô ra: Chỉ hành động, trạng thái hoặc một phần của cấu trúc được đẩy, chìa hoặc nhô ra phía trước hoặc ra bên ngoài so với bề mặt chính.
- Áp lực hướng ra ngoài: Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, có thể chỉ một lực đẩy hoặc áp suất tác động theo hướng từ trong ra ngoài.
Ngoại động từ (outthrust):
- Đưa ra, chìa ra, nhô ra: Hành động chủ động đẩy, duỗi hoặc mở rộng một vật gì đó ra phía trước hoặc ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The out-thrust of the balcony provided a stunning view. (Phần nhô ra của ban công mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp.)
- The out-thrust of the rock formation created a natural shelter. (Phần đá nhô ra đã tạo thành một chỗ trú ẩn tự nhiên.)
- Ngoại động từ:
- He outthrust his hand to greet the visitor. (Anh ấy đưa tay ra để chào người khách.)
- The tower outthrusts its spire above the city skyline. (Tòa tháp chìa ngọn tháp của nó lên trên đường chân trời thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Out-thrust chin": Cằm đưa ra (thể hiện sự quyết tâm, thách thức hoặc ương ngạnh).
- He answered with an out-thrust chin, showing his defiance. (Anh ta trả lời với cằm đưa ra, thể hiện sự thách thức.)
- Trong địa chất học, "out-thrust" có thể mô tả một khối đá hoặc lớp địa tầng bị đẩy lên và nhô ra trên bề mặt.
Biến thể và từ gần giống
- Outthrust (động từ, tính từ): Đây là dạng viết liền của từ, thường được dùng với vai trò động từ hoặc tính từ.
- An outthrust arm (Cánh tay đưa ra).
- Protrusion (n): Sự nhô ra, phần lồi ra (nghĩa tương tự như danh từ của "out-thrust").
- Protrude (v): Nhô ra, lồi ra (nghĩa tương tự như động từ của "out-thrust").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Protrusion, extension, projection, jut, overhang.
- Động từ: Protrude, extend, project, thrust out, stick out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thrust out: Đẩy mạnh ra ngoài, tống ra (nghĩa mạnh hơn và thô bạo hơn).
- He was thrust out of the room. (Anh ta bị tống cổ ra khỏi phòng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "out-thrust".
danh từ
- (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài
ngoại động từ outthrust
- đưa ra, chìa ra