salarier
Học thuậtThân thiện
Le propriétaire d'un petit café s'apprête à salarier son serveur à la fin du mois.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trả tiền công, trả lương cho (ai đó): Hành động của người chủ hoặc tổ chức chi trả một khoản tiền thù lao định kỳ cho người lao động vì công việc họ đã làm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise doit salarier ses employés chaque mois. (Công ty phải trả lương cho nhân viên mỗi tháng.)
- Il est difficile pour une petite association de salarier un comptable à temps plein. (Thật khó cho một hiệp hội nhỏ để trả lương cho một kế toán viên toàn thời gian.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "salarier" là một từ hiếm gặp và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm động từ phổ biến hơn như "verser un salaire à" (chi trả lương cho) hoặc "payer" (trả tiền).
- "Salarier" thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc kinh tế trang trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Salarié, e (danh từ): Người lao động được trả lương, người làm công ăn lương.
- Les salariés de l'usine. (Những người lao động của nhà máy.)
- Salarié, e (tính từ): Được trả lương, làm công ăn lương.
- Un emploi salarié. (Một công việc làm công ăn lương.)
- Salaire (danh từ giống đực): Tiền lương, tiền công.
- Toucher son salaire. (Nhận lương của mình.)
Từ đồng nghĩa (gần nghĩa)
- Rémunérer: Trả thù lao, trả công (trang trọng hơn, có thể bao gồm các hình thức thù lao khác ngoài tiền lương).
- Payer: Trả tiền (nghĩa rộng và phổ biến nhất).
- Verser un salaire à: Chi trả lương cho (cụm từ thông dụng).
Le propriétaire d'un petit café s'apprête à salarier son serveur à la fin du mois.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trả tiền công cho (ai)