saloir

Học thuật
Thân thiện
saloir

Le fermier remplit le saloir de gros sel pour conserver la viande.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thùng muối, vại muối: Một đồ đựng, thường làm bằng gỗ hoặc đất nung, được sử dụng để bảo quản thực phẩm (như thịt, ) bằng cách ướp muối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Autrefois, chaque ferme avait son saloir pour conserver la viande pendant l'hiver. (Ngày xưa, mỗi nông trại đều có một thùng muối để bảo quản thịt trong mùa đông.)
    • Elle a sorti le jambon du saloir. ( ấy lấy miếng giăm bông ra khỏi vại muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre au saloir": Cho vào thùng muối, đem ướp muối.
    • Après la chasse, ils ont mis le sanglier au saloir. (Sau khi săn, họ đã cho con lợn rừng vào thùng muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Salerie (n.f): Nơi để muối thực phẩm, hoặc nghề buôn bán muối (ít phổ biến hơn).
  • Salière (n.f): Lọ muối (dùng trên bàn ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Baquet à salaison: Thùng dùng để muối thực phẩm.
  • Cuve à saler: Bể, thùng lớn để muối.
Các cụm từ liên quan
  • Sortir du saloir: (Nghĩa đen) Lấy ra khỏi thùng muối. (Nghĩa bóng, hiếm gặp) Xuất hiện trở lại sau một thời gian dài vắng bóng hoặc không hoạt động.
    • Cette vieille tradition est sortie du saloir. (Truyền thống này đã được khôi phục lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Être au saloir: (Nghĩa bóng, thông tục) Bị giam giữ, bị bỏ tù.
    • Le malfaiteur est au saloir. (Tên tội phạm đangtrong .)
saloir

Le fermier remplit le saloir de gros sel pour conserver la viande.

danh từ giống đực
  1. thùng muối, vại muối (để muối thịt, ...)