saloir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thùng muối, vại muối: Một đồ đựng, thường làm bằng gỗ hoặc đất nung, được sử dụng để bảo quản thực phẩm (như thịt, cá) bằng cách ướp muối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Autrefois, chaque ferme avait son saloir pour conserver la viande pendant l'hiver. (Ngày xưa, mỗi nông trại đều có một thùng muối để bảo quản thịt trong mùa đông.)
- Elle a sorti le jambon du saloir. (Cô ấy lấy miếng giăm bông ra khỏi vại muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre au saloir": Cho vào thùng muối, đem ướp muối.
- Après la chasse, ils ont mis le sanglier au saloir. (Sau khi săn, họ đã cho con lợn rừng vào thùng muối.)
Biến thể và từ gần giống
- Salerie (n.f): Nơi để muối thực phẩm, hoặc nghề buôn bán muối (ít phổ biến hơn).
- Salière (n.f): Lọ muối (dùng trên bàn ăn).
Từ đồng nghĩa
- Baquet à salaison: Thùng dùng để muối thực phẩm.
- Cuve à saler: Bể, thùng lớn để muối.
Các cụm từ liên quan
- Sortir du saloir: (Nghĩa đen) Lấy ra khỏi thùng muối. (Nghĩa bóng, hiếm gặp) Xuất hiện trở lại sau một thời gian dài vắng bóng hoặc không hoạt động.
- Cette vieille tradition est sortie du saloir. (Truyền thống cũ này đã được khôi phục lại.)
Thành ngữ liên quan
- Être au saloir: (Nghĩa bóng, thông tục) Bị giam giữ, bị bỏ tù.
- Le malfaiteur est au saloir. (Tên tội phạm đang ở trong tù.)
danh từ giống đực
- thùng muối, vại muối (để muối thịt, cá...)