saleur

Học thuật
Thân thiện
saleur

Le saleur prépare du poisson avec du gros sel dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người muối (, thịt...): Người nghề nghiệp hoặc công việcướp muối, bảo quản thực phẩm (như , thịt) bằng muối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le saleur prépare le poisson pour l'hiver. (Người muối đang chuẩn bị cho mùa đông.)
    • C'est un saleur expérimenté dans ce village de pêcheurs. (Đómột người muối kinh nghiệm trong làng chài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le saleur et sa famille": Người muối gia đình của anh ta.
    • La boutique est tenue par le saleur et sa famille depuis trois générations. (Cửa hàng được điều hành bởi người muối gia đình của ông ta qua ba thế hệ.)
Biến thể từ liên quan
  • Salaison (n.f): Sự muối, hành động muối; cũng có thể chỉ thực phẩm đã được muối.
  • Salé, salée (adj): Mặn, đã được ướp muối.
  • Saler (v.t): Muối, ướp muối (thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Préparateur en salaison: Người chế biến bằng phương pháp muối.
  • Conservateur par le sel: Người bảo quản bằng muối.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ chỉ nghề nghiệp, xuất phát từ động từ "saler" (muối). không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại thường được dùng trong ngữ cảnh truyền thống, nghề thủ công hoặc lịch sử liên quan đến bảo quản thực phẩm.
saleur

Le saleur prépare du poisson avec du gros sel dans son atelier.

danh từ
  1. người muối (, thịt...)