saler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho muối vào, nêm muối: Hành động thêm muối vào thức ăn để tạo vị mặn.
- Muối, ướp muối: Phương pháp bảo quản thực phẩm (như thịt, cá) bằng cách sử dụng nhiều muối.
- (Thân mật) Bán với giá quá đắt, "chém" giá: Bán hàng hóa hoặc dịch vụ với mức giá cao một cách không hợp lý cho khách hàng.
- (Thân mật) Xử phạt nặng, phạt đậm: Áp đặt một hình phạt hoặc mức phạt rất nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng quên cho muối vào nước luộc mì ống.)
- (Ngày xưa, người ta muối thịt lợn để bảo quản suốt mùa đông.)
- (Nhà hàng phục vụ khách du lịch này đã "chém" chúng tôi thật đậm!)
- (Vì lỗi vượt quá tốc độ, anh ta đã bị cảnh sát phạt nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saler la note": Làm tăng hóa đơn một cách quá đáng, tính giá cắt cổ.
- Le garçon a salé la note en ajoutant des consommations que nous n'avons pas commandées. (Người phục vụ đã "thổi phồng" hóa đơn bằng cách thêm vào những món đồ uống chúng tôi không gọi.)
Biến thể và từ liên quan
- Salage (danh từ): Hành động rắc muối (ví dụ: trên đường khi có băng), việc muối thức ăn.
- Salaison (danh từ): Hành động muối thực phẩm; thực phẩm đã được muối.
- Salé, salée (tính từ): Có vị mặn; (nghĩa bóng, thân mật) đắt đỏ, cắt cổ.
- Une plaisanterie salée (Một câu nói đùa hơi "mặn"/táo bạo).
- Une addition salée (Một hóa đơn cắt cổ).
Từ đồng nghĩa
- Assaisonner de sel: Nêm nếm bằng muối.
- Surfacturer: Tính giá quá cao (cho nghĩa "bán đắt").
- Punir sévèrement: Trừng phạt nghiêm khắc (cho nghĩa "xử phạt nặng").
Thành ngữ liên quan
- "C'est salé !": (Thân mật) Thật là đắt! / Thật là nặng đây! (Dùng để chỉ giá cả hoặc hình phạt).
- 100 euros pour cette réparation ? C'est salé ! (100 euro cho chỗ sửa này á? Đắt quá!)
ngoại động từ
- bỏ muối, cho muối vào
- Saler une saucebỏ muối vào nước xốt
- muối, ướp muối
- Saler les harengsmuối cá trích
- (thân mật) bán đắt
- Ce marchand sale ses clientsnhà buôn này bán đắt cho khách hàng
- (thân mật) xử phạt nặng
- Les juges l'ont salécác thẩm phán xử phạt hắn nặng