saluer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chào, chào hỏi: Hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự hoặc thừa nhận sự hiện diện của ai đó.
    • Chào mừng, đón chào: Thể hiện sự hoan nghênh, vui mừng trước một sự kiện, một người hoặc một thành tựu.
    • Suy tôn, tôn vinh: Công nhận thể hiện sự kính trọng cao độ đối với một người, thường bằng một danh hiệu hoặc hành động trang trọng.
  2. Nội động từ:

    • Chào (theo nghi thức): Thực hiện động tác chào, thườngtrong bối cảnh quân sự hoặc nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a salué poliment son voisin. (Anh ấy đã lịch sự chào người hàng xóm.)
    • La foule salue l'arrivée du président. (Đám đông chào đón sự xuất hiện của tổng thống.)
    • Nous saluons votre courage. (Chúng tôi ngả mũ chào đón sự dũng cảm của bạn.)
  • Nội động từ:
    • Le soldat doit saluer son supérieur. (Người lính phải chào cấp trên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saluer la terre" (hàng hải): Bắn súng chào khi tàu vào cảng, một nghi thức trang trọng.
  • "Saluer du pavillon" (hàng hải): Kéo cờ chào, một nghi thức trên biển để thể hiện sự tôn trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Salutation (danh từ giống cái): Lời chào, sự chào hỏi.
    • Échanger des salutations. (Trao đổi những lời chào hỏi.)
  • Salutaire (tính từ): Có lợi, bổ ích (nghĩa khác biệt).
    • Une critique salutaire. (Một lời phê bình có ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Accueillir: Đón tiếp, chào đón (nhấn mạnh hành động tiếp nhận).
  • Honorer: Vinh danh, làm vinh dự (mức độ trang trọng cao hơn).
  • Souhaiter la bienvenue: Chúc mừng/chào đón ai đó (thường dùng khi ai đó mới đến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saluer de la main: Vẫy tay chào.
    • Elle salue son ami de la main depuis la fenêtre. ( ấy vẫy tay chào bạn từ cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Saluer bien bas (quelqu'un): Cúi chào rất thấp (ai đó); thể hiện sự tôn kính hoặc nịnh bợ quá mức.
  • Saluer le drapeau: Chào cờ; một nghi thức thể hiện lòng yêu nước.
ngoại động từ
  1. chào
  2. chào mừng, đón chào
    • Saluer la fondation de la république
      chào mừng sự thành lập nước cộng hòa
  3. suy tôn
    • Les soldats romains le saluèrent empereur
      quân đội La suy tôn ông ấy làm hoàng đế
    • saluer la terre
      (hàng hải) bắn súng chào khi vào cảng
nội động từ
  1. (quân sự) giơ tay chào
    • saluer du pavillon
      (hàng hải) kéo cờ chào