saluer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chào, chào hỏi: Hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự hoặc thừa nhận sự hiện diện của ai đó.
- Chào mừng, đón chào: Thể hiện sự hoan nghênh, vui mừng trước một sự kiện, một người hoặc một thành tựu.
- Suy tôn, tôn vinh: Công nhận và thể hiện sự kính trọng cao độ đối với một người, thường bằng một danh hiệu hoặc hành động trang trọng.
Nội động từ:
- Chào (theo nghi thức): Thực hiện động tác chào, thường là trong bối cảnh quân sự hoặc nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a salué poliment son voisin. (Anh ấy đã lịch sự chào người hàng xóm.)
- La foule salue l'arrivée du président. (Đám đông chào đón sự xuất hiện của tổng thống.)
- Nous saluons votre courage. (Chúng tôi ngả mũ chào đón sự dũng cảm của bạn.)
- Nội động từ:
- Le soldat doit saluer son supérieur. (Người lính phải chào cấp trên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saluer la terre" (hàng hải): Bắn súng chào khi tàu vào cảng, một nghi thức trang trọng.
- "Saluer du pavillon" (hàng hải): Kéo cờ chào, một nghi thức trên biển để thể hiện sự tôn trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Salutation (danh từ giống cái): Lời chào, sự chào hỏi.
- Échanger des salutations. (Trao đổi những lời chào hỏi.)
- Salutaire (tính từ): Có lợi, bổ ích (nghĩa khác biệt).
- Une critique salutaire. (Một lời phê bình có ích.)
Từ đồng nghĩa
- Accueillir: Đón tiếp, chào đón (nhấn mạnh hành động tiếp nhận).
- Honorer: Vinh danh, làm vinh dự (mức độ trang trọng cao hơn).
- Souhaiter la bienvenue: Chúc mừng/chào đón ai đó (thường dùng khi ai đó mới đến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Saluer de la main: Vẫy tay chào.
- Elle salue son ami de la main depuis la fenêtre. (Cô ấy vẫy tay chào bạn từ cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
- Saluer bien bas (quelqu'un): Cúi chào rất thấp (ai đó); thể hiện sự tôn kính hoặc nịnh bợ quá mức.
- Saluer le drapeau: Chào cờ; một nghi thức thể hiện lòng yêu nước.
ngoại động từ
- chào
- chào mừng, đón chào
- Saluer la fondation de la républiquechào mừng sự thành lập nước cộng hòa
- suy tôn
- Les soldats romains le saluèrent empereurquân đội La Mã suy tôn ông ấy làm hoàng đế
- saluer la terre(hàng hải) bắn súng chào khi vào cảng
nội động từ
- (quân sự) giơ tay chào
- saluer du pavillon(hàng hải) kéo cờ chào