salure

Học thuật
Thân thiện
salure

La salure de l'eau de mer est très élevée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính mặn, độ mặn: Chỉ đặc tính muối hoặc lượng muối hòa tan trong một chất lỏng, thườngnước (ví dụ: nước biển, nước muối). Đâymột thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La salure de l'eau de mer varie selon la région. (Độ mặn của nước biển thay đổi tùy theo khu vực.)
    • La salure de cette solution est trop élevée pour les plantes. (Độ mặn của dung dịch này quá cao đối với cây trồng.)
    • On peut mesurer la salure avec un salinomètre. (Người ta có thể đo độ mặn bằng máy đo độ mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, "salure" có thể dùng để mô tả vị mặn của một món ăn.
    • La salure parfaite du bouillon en relève la saveur. (Độ mặn hoàn hảo của nước dùng làm tăng thêm hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Salin, saline (adj): tính mặn, chứa muối.
    • Une eau saline (nước mặn)
  • Salinité (n.f): độ mặn, nồng độ muối (thường dùng trong khoa học như một từ đồng nghĩa chính xác hơn với "salure").
  • Sel (n.m): muối (là chất tạo ra "salure").
Từ đồng nghĩa
  • Salinité: độ mặn.
  • Teneur en sel: hàm lượng muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "salure".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "salure".

salure

La salure de l'eau de mer est très élevée.

danh từ giống cái
  1. tính mặn
  2. độ mặn