solaire

Học thuật
Thân thiện
solaire

Un panneau solaire capte la lumière du soleil sur le toit d'une maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Mặt Trời: Chỉ những liên quan đến Mặt Trời, nguồn gốc từ Mặt Trời hoặc sử dụng năng lượng từ Mặt Trời.
    • Dùng để chống nắng: Chỉ các sản phẩm được thiết kế để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'énergie solaire est une énergie renouvelable. (Năng lượng mặt trờimột nguồn năng lượng tái tạo.)
    • Il faut appliquer de la crème solaire avant d'aller à la plage. (Cần phải thoa kem chống nắng trước khi đi biển.)
    • Le système solaire comprend le Soleil et les planètes qui gravitent autour. (Hệ mặt trời bao gồm Mặt Trời các hành tinh quay quanh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plexus solaire": (Giải phẫu học) Đám rối dương, một mạng lưới phức tạp các dây thần kinh nằmvùng bụng trên.
    • Un coup au plexus solaire peut être très douloureux. (Một đánh vào đám rối dương có thể rất đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Solariser (động từ): Làm cho tiếp xúc với ánh sáng mặt trời; (trong nhiếp ảnh) bị hỏng do phơi sáng quá mức.
  • Insolation (danh từ): Sự phơi nắng; (y học) say nắng.
  • Héliothérapie (danh từ): Phép chữa bệnh bằng ánh nắng mặt trời.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au soleil: Liên quan đến mặt trời.
  • Héliocentrique: (Thuộc) nhật tâm, lấy mặt trời làm trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "solaire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "solaire")

solaire

Un panneau solaire capte la lumière du soleil sur le toit d'une maison.

{{solaire}}
tính từ
  1. (thuộc) mặt trời
    • Rayon solaire
      tia mặt trời
    • Système solaire
      hệ mặt trời
    • Moteur solaire
      động cơ chạy bằng ánh sáng mặt trời
    • crème solaire
      kem chống nắng
    • plexus solaire
      (giải phẫu) đám rối dương