pavie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đào pavie: Một loại đào có đặc điểm là thịt quả dai, cứng và dính chặt vào hạt bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pavies sont souvent utilisées pour faire des confitures. (Đào pavie thường được dùng để làm mứt.)
- Cette variété de pêche est une pavie. (Giống đào này là một loại đào pavie.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pavie sanguine": Một loại đào pavie có thịt màu đỏ.
- La pavie sanguine est particulièrement juteuse. (Đào pavie thịt đỏ đặc biệt nhiều nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Pêcher pavie (cụm danh từ): Cây đào cho quả pavie.
- Le pêcher pavie est cultivé dans le sud de la France. (Cây đào pavie được trồng ở miền nam nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Pêche à noyau adhérent: Đào có hạt dính (cách mô tả đặc điểm).
- Pêche de conserve: Đào dùng để đóng hộp (liên quan đến công dụng phổ biến của pavie).
danh từ giống cái
- đào pavi (một loại đào thịt dai và dính vào hạt)