pavie

Học thuật
Thân thiện
pavie

Une pêche pavie repose sur une assiette en porcelaine blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đào pavie: Một loại đào đặc điểmthịt quả dai, cứng dính chặt vào hạt bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pavies sont souvent utilisées pour faire des confitures. (Đào pavie thường được dùng để làm mứt.)
    • Cette variété de pêche est une pavie. (Giống đào nàymột loại đào pavie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pavie sanguine": Một loại đào pavie thịt màu đỏ.
    • La pavie sanguine est particulièrement juteuse. (Đào pavie thịt đỏ đặc biệt nhiều nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Pêcher pavie (cụm danh từ): Cây đào cho quả pavie.
    • Le pêcher pavie est cultivé dans le sud de la France. (Cây đào pavie được trồngmiền nam nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pêche à noyau adhérent: Đào hạt dính (cách mô tả đặc điểm).
  • Pêche de conserve: Đào dùng để đóng hộp (liên quan đến công dụng phổ biến của pavie).
pavie

Une pêche pavie repose sur une assiette en porcelaine blanche.

danh từ giống cái
  1. đào pavi (một loại đào thịt dai dính vào hạt)