bave
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nước dãi; bọt mép: Chất lỏng trong suốt hoặc có bọt tiết ra từ miệng, đặc biệt là khi ngủ hoặc khi nhìn thấy thức ăn ngon.
- (Nghĩa bóng) Lời độc ác: Cách nói ẩn dụ chỉ những lời lẽ cay độc, xúc phạm hoặc đầy ác ý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa đen):
- Le bébé a de la bave sur le menton. (Em bé có nước dãi trên cằm.)
- Le chien enragé avait de l'écume et de la bave à la gueule. (Con chó dại có bọt và bọt mép ở miệng.)
Danh từ giống cái (nghĩa bóng):
- Ses paroles étaient pleines de bave et de méchanceté. (Lời nói của anh ta đầy chất độc và ác ý.)
- Il a répondu avec bave aux critiques. (Hắn đã trả lời những lời chỉ trích bằng những lời lẽ độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"baver de": chảy nước dãi vì (thèm muốn, thích thú).
- Il bave de convoitise devant la nouvelle voiture. (Hắn chảy nước dãi vì thèm muốn trước chiếc xe mới.)
"cracher sa bave": (nghĩa bóng) nói ra những lời độc địa, phun ra sự căm ghét.
- Le polémiste a craché sa bave durant tout le débat. (Nhà tranh luận đã phun ra những lời độc địa trong suốt cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Baver (động từ): chảy nước dãi; (thông tục) viết nguệch ngoạc.
- Baveux/baveuse (tính từ): đầy nước dãi, dính nước dãi.
- Un menton baveux. (Một cái cằm đầy nước dãi.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Salive (nước bọt), écume (bọt, bọt mép).
- Nghĩa bóng: Venin (nọc độc, lời độc ác), méchanceté (sự ác ý), fiel (mật đắng, sự cay độc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Baver d'envie: thèm chảy nước dãi, khao khát vô cùng.
- Les enfants bavaient d'envie devant la vitrine du magasin de jouets. (Bọn trẻ thèm chảy nước dãi trước cửa kính cửa hàng đồ chơi.)
En baver (thông tục): chịu đựng khó khăn, vất vả.
- Il a vraiment en bavé pour obtenir ce diplôme. (Anh ấy đã thực sự vất vả mới lấy được tấm bằng đó.)
Thành ngữ liên quan
- La bave du crapaud n'atteint pas la blanche colombe: (nghĩa đen: Nước dãi con cóc không làm bẩn được chim bồ câu trắng; nghĩa bóng) Lời nói độc ác của kẻ ti tiện không làm hại được người lương thiện.
- Avoir la bave à la bouche: (nghĩa đen: Có nước dãi ở miệng) Giận sôi máu, tức điên lên.
- Il avait la bave à la bouche en apprenant la nouvelle. (Hắn tức điên lên khi biết tin.)
danh từ giống cái
- nước dãi; bọt mép
- (nghĩa bóng) lời độc ác