bave

Học thuật
Thân thiện
bave

Un chien dort profondément et laisse un peu de bave sur son coussin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước dãi; bọt mép: Chất lỏng trong suốt hoặc bọt tiết ra từ miệng, đặc biệt là khi ngủ hoặc khi nhìn thấy thức ăn ngon.
    • (Nghĩa bóng) Lời độc ác: Cách nói ẩn dụ chỉ những lời lẽ cay độc, xúc phạm hoặc đầy ác ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa đen):

    • Le bébé a de la bave sur le menton. (Em bé nước dãi trên cằm.)
    • Le chien enragé avait de l'écume et de la bave à la gueule. (Con chó dại bọt bọt mépmiệng.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa bóng):

    • Ses paroles étaient pleines de bave et de méchanceté. (Lời nói của anh ta đầy chất độc ác ý.)
    • Il a répondu avec bave aux critiques. (Hắn đã trả lời những lời chỉ trích bằng những lời lẽ độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baver de": chảy nước dãi (thèm muốn, thích thú).

    • Il bave de convoitise devant la nouvelle voiture. (Hắn chảy nước dãi thèm muốn trước chiếc xe mới.)
  • "cracher sa bave": (nghĩa bóng) nói ra những lời độc địa, phun ra sự căm ghét.

    • Le polémiste a craché sa bave durant tout le débat. (Nhà tranh luận đã phun ra những lời độc địa trong suốt cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Baver (động từ): chảy nước dãi; (thông tục) viết nguệch ngoạc.
  • Baveux/baveuse (tính từ): đầy nước dãi, dính nước dãi.
    • Un menton baveux. (Một cái cằm đầy nước dãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Salive (nước bọt), écume (bọt, bọt mép).
  • Nghĩa bóng: Venin (nọc độc, lời độc ác), méchanceté (sự ác ý), fiel (mật đắng, sự cay độc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Baver d'envie: thèm chảy nước dãi, khao khát vô cùng.

    • Les enfants bavaient d'envie devant la vitrine du magasin de jouets. (Bọn trẻ thèm chảy nước dãi trước cửa kính cửa hàng đồ chơi.)
  • En baver (thông tục): chịu đựng khó khăn, vất vả.

    • Il a vraiment en bavé pour obtenir ce diplôme. (Anh ấy đã thực sự vất vả mới lấy được tấm bằng đó.)
Thành ngữ liên quan
  • La bave du crapaud n'atteint pas la blanche colombe: (nghĩa đen: Nước dãi con cóc không làm bẩn được chim bồ câu trắng; nghĩa bóng) Lời nói độc ác của kẻ ti tiện không làm hại được người lương thiện.
  • Avoir la bave à la bouche: (nghĩa đen: nước dãimiệng) Giận sôi máu, tức điên lên.
    • Il avait la bave à la bouche en apprenant la nouvelle. (Hắn tức điên lên khi biết tin.)
bave

Un chien dort profondément et laisse un peu de bave sur son coussin.

danh từ giống cái
  1. nước dãi; bọt mép
  2. (nghĩa bóng) lời độc ác