baffe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái tát tai: Một cú đánh bằng bàn tay, thường vào mặt, với lực mạnh. Từ này mang sắc thái thông tục, thường dùng trong ngôn ngữ nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il lui a donné une baffe. (Anh ta tặng cô ấy một cái tát tai.)
- Elle a reçu une baffe pour son insolence. (Cô ấy bị một cái tát tai vì sự hỗn xược của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En prendre une baffe" (thành ngữ, thông tục): Nhận một cú sốc tinh thần hoặc một thất bại bất ngờ, gây choáng váng.
- Après cet échec, il en a pris une baffe. (Sau thất bại đó, anh ta bị một cú sốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Baffer (động từ, thông tục): Tát, vả vào mặt.
- Il a menacé de le baffer. (Hắn đe dọa sẽ tát nó.)
Từ đồng nghĩa
- Gifle (danh từ giống cái): Cái tát, cái bạt tai. (Từ phổ biến hơn và ít thông tục hơn "baffe").
- Claque (danh từ giống cái): Cái tát, cái vả. (Cũng mang sắc thái thông tục).
Thành ngữ liên quan
- "Prendre une baffe": Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
- "Raconter des baffes" (rất thông tục): Nói chuyện phiếm, tán gẫu.
- Ils sont là à raconter des baffes. (Họ đang ở đó tán gẫu.)
danh từ giống cái
- (thông tục) cái tát tai