paf

Học thuật
Thân thiện
paf

Elle a reçu un soufflet et a dit « paf ».

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Oạch! Bốp!: Từ dùng để mô phỏng một âm thanh đột ngột, mạnh mẽ, như tiếng ngã, tiếng tát hoặc tiếng nổ nhỏ.
  2. Tính từ (không đổi, thông tục):

    • Say khướt, say bí tỉ: Trạng thái say rượu rất nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Paf! le voilà tombé. (Oạch! ngã rồi kìa.)
    • Paf! un soufflet. (Bốp! Một cái tát.)
  • Tính từ:

    • Elle est paf. ( ta say khướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être paf": (cụm động từ, thông tục) ở trong tình trạng say rượu.
    • Après trois verres, il était complètement paf. (Sau ba ly, anh ta hoàn toàn say khướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Paf! (thán từ): Có thể được dùng lặp lại hoặc kết hợp để nhấn mạnh âm thanh.
  • Paf, interjection: Cách ghi chú từ loại trong từ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Thán từ: Pan! (bùm!), Vlan! (đánh rầm!), Clac! (tách!).
  • Tính từ (say): Saoul, ivre, bourré (thông tục), rond (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Tomber paf (thông tục): Ngã oạch một cái, ngã rất nhanh mạnh.
    • Il a glissé et il est tombé paf sur le sol. (Hắn trượt chân ngã oạch xuống sàn.)
paf

Elle a reçu un soufflet et a dit « paf ».

thán từ
  1. oạch!
    • Paf! le voilà tombé
      ngã oạch một cái
  2. bốp
    • Paf! un soufflet
      bốp! một cái tát
tính từ không đổi
  1. (thông tục) say khướt
    • Elle est paf
      ta say khướt