paf
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Oạch! Bốp!: Từ dùng để mô phỏng một âm thanh đột ngột, mạnh mẽ, như tiếng ngã, tiếng tát hoặc tiếng nổ nhỏ.
Tính từ (không đổi, thông tục):
- Say khướt, say bí tỉ: Trạng thái say rượu rất nặng.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- Paf! le voilà tombé. (Oạch! Nó ngã rồi kìa.)
- Paf! un soufflet. (Bốp! Một cái tát.)
Tính từ:
- Elle est paf. (Bà ta say khướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être paf": (cụm động từ, thông tục) ở trong tình trạng say rượu.
- Après trois verres, il était complètement paf. (Sau ba ly, anh ta hoàn toàn say khướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Paf! (thán từ): Có thể được dùng lặp lại hoặc kết hợp để nhấn mạnh âm thanh.
- Paf, interjection: Cách ghi chú từ loại trong từ điển.
Từ đồng nghĩa
- Thán từ: Pan! (bùm!), Vlan! (đánh rầm!), Clac! (tách!).
- Tính từ (say): Saoul, ivre, bourré (thông tục), rond (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
- Tomber paf (thông tục): Ngã oạch một cái, ngã rất nhanh và mạnh.
- Il a glissé et il est tombé paf sur le sol. (Hắn trượt chân và ngã oạch xuống sàn.)
thán từ
- oạch!
- Paf! le voilà tombénó ngã oạch một cái
- bốp
- Paf! un souffletbốp! một cái tát
tính từ không đổi
- (thông tục) say khướt
- Elle est pafbà ta say khướt