piaf

Học thuật
Thân thiện
piaf

Un piaf picore des miettes de pain sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim sẻ: Từ lóng, thông tục để chỉ con chim sẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde ce petit piaf sur la branche. (Hãy nhìn chú chim sẻ nhỏ trên cành cây kìa.)
    • Les piafs pépient tôt le matin. (Những chú chim sẻ hót líu lo vào sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piaf" thường được dùng trong ngôn ngữ thân mật, đời thường. Trong văn viết trang trọng, từ "moineau" thường được ưa dùng hơn.
    • Il nourrit les piafs dans son jardin. (Anh ấy cho những chú chim sẻ trong vườn ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Moineau (n.m): Chim sẻ (từ thông dụng, ít mang sắc thái lóng hơn "piaf").
  • Oiseau (n.m): Chim (từ chung, chỉ loài chim nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Moineau: chim sẻ.
  • Oiseau des villes: chim thành phố (cách gọi khác cho chim sẻđô thị).
Lưu ý
  • Từ "Piaf" (viết hoa) cũngbiệt danh của nữ danh ca người Pháp Édith Piaf. Khi viết hoa, đề cập đến nhân vật cụ thể này chứ không còndanh từ chung chỉ chim sẻ.
    • J’adore les chansons de Piaf. (Tôi yêu thích các bài hát của Piaf.)
piaf

Un piaf picore des miettes de pain sur le trottoir.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) chim sẻ