pive

Học thuật
Thân thiện
pive

Un homme boit un verre de pive au comptoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu nho: Trong tiếng lóng hoặc biệt ngữ, "pive" dùng để chỉ rượu nho, thườngloại rượu thông thường, bình dân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On a partagé une bouteille de pive en discutant. (Chúng tôi chia nhau một chai rượu nho trong lúc trò chuyện.)
    • Il a acheté du pive pour la soirée. (Anh ấy đã mua rượu nho cho buổi tối hôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pive"một từ lóng, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. thường mang sắc thái bình dân, đôi khi có thể ám chỉ loại rượu chất lượng bình thường hoặc rẻ tiền.
Biến thể từ gần giống
  • Pinard (n.m): Một từ lóng khác, đồng nghĩa với "pive", cũng có nghĩarượu nho.
  • Vin (n.m): Từ tiêu chuẩn, trung lập, có nghĩarượu vang hoặc rượu nho.
Từ đồng nghĩa
  • Pinard (n.m): rượu nho (tiếng lóng).
  • Vin (n.m): rượu vang, rượu nho (từ thông dụng).
pive

Un homme boit un verre de pive au comptoir.

danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) rượu nho