pif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũi: Trong ngôn ngữ thông tục, "pif" dùng để chỉ bộ phận mũi trên khuôn mặt một cách suồng sã, thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il s’est cogné le pif contre la porte. (Anh ta đập mũi vào cửa.)
- Arrête de fourrer ton pif partout ! (Đừng có thọc cái mũi của mày vào khắp mọi nơi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir du pif": có khứu giác tốt, có trực giác nhạy bén (nghĩa bóng).
- Ce détective a vraiment du pif pour résoudre des énigmes. (Ông thám tử này thực sự có trực giác nhạy bén để giải các vụ án.)
"Se casser le pif": tự làm mình bị thương ở mũi, hoặc (nghĩa bóng) thất bại thảm hại.
- Fais attention, tu vas te casser le pif ! (Cẩn thận đi, mày sẽ bị thương ở mũi đấy!)
- Il s’est encore cassé le pif en bourse. (Hắn ta lại thua thảm hại ở thị trường chứng khoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Pifomètre (danh từ giống đực, thông tục): "cái đo mũi", dùng để chỉ việc ước lượng, đánh giá dựa trên cảm tính, trực giác.
- J’ai fait le calcul au pifomètre. (Tôi đã tính toán dựa trên cảm tính.)
Từ đồng nghĩa
- Nez (danh từ giống đực): mũi (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Blair (danh từ giống đực, tiếng lóng): mũi.
- Tarin (danh từ giống đực, thông tục): mũi.
Thành ngữ liên quan
Mettre son pif dans les affaires des autres: xen mũi vào chuyện của người khác.
- Il devrait arrêter de mettre son pif dans nos affaires. (Hắn nên ngừng xen mũi vào chuyện của chúng tôi.)
Avoir le pif creux: đói bụng (nghĩa đen là có cái mũi rỗng).
- Après cette randonnée, on a tous le pif creux. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tất cả chúng tôi đều đói bụng.)