pif

Học thuật
Thân thiện
pif

Il a un grand pif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mũi: Trong ngôn ngữ thông tục, "pif" dùng để chỉ bộ phận mũi trên khuôn mặt một cách suồng sã, thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il s’est cogné le pif contre la porte. (Anh ta đập mũi vào cửa.)
    • Arrête de fourrer ton pif partout ! (Đừng thọc cái mũi của mày vào khắp mọi nơi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du pif": khứu giác tốt, trực giác nhạy bén (nghĩa bóng).

    • Ce détective a vraiment du pif pour résoudre des énigmes. (Ông thám tử này thực sự trực giác nhạy bén để giải các vụ án.)
  • "Se casser le pif": tự làm mình bị thươngmũi, hoặc (nghĩa bóng) thất bại thảm hại.

    • Fais attention, tu vas te casser le pif ! (Cẩn thận đi, mày sẽ bị thươngmũi đấy!)
    • Il s’est encore cassé le pif en bourse. (Hắn ta lại thua thảm hạithị trường chứng khoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Pifomètre (danh từ giống đực, thông tục): "cái đo mũi", dùng để chỉ việc ước lượng, đánh giá dựa trên cảm tính, trực giác.
    • J’ai fait le calcul au pifomètre. (Tôi đã tính toán dựa trên cảm tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nez (danh từ giống đực): mũi (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Blair (danh từ giống đực, tiếng lóng): mũi.
  • Tarin (danh từ giống đực, thông tục): mũi.
Thành ngữ liên quan
  • Mettre son pif dans les affaires des autres: xen mũi vào chuyện của người khác.

    • Il devrait arrêter de mettre son pif dans nos affaires. (Hắn nên ngừng xen mũi vào chuyện của chúng tôi.)
  • Avoir le pif creux: đói bụng (nghĩa đen cái mũi rỗng).

    • Après cette randonnée, on a tous le pif creux. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tất cả chúng tôi đều đói bụng.)
pif

Il a un grand pif.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) mũi