bouif

Học thuật
Thân thiện
bouif

Le bouif répare une paire de chaussures dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ giày: Từ lóng, thông tục để chỉ một người thợ sửa chữa hoặc làm giày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Je vais porter mes chaussures chez le bouif. (Tôi sẽ mang đôi giày của tôi đến chỗ ông thợ giày.)
    • Ce bouif a réparé la semelle en un rien de temps. (Ông thợ giày này đã sửa đế giày chỉ trong nháy mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bouif de quartier": một ông thợ giày trong khu phố.

    • Le bouif de quartier connaît tout le monde. (Ông thợ giày trong khu phố biết tất cả mọi người.)
  • "Travailler comme un bouif": làm việc cật lực, vất vả (mang tính so sánh với công việc của thợ thủ công).

    • Il a travaillé comme un bouif pour finir à temps. (Anh ấy đã làm việc cật lực để hoàn thành đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordonnier (n.m): thợ giày (từ trang trọng, tiêu chuẩn hơn).
    • Il est cordonnier depuis vingt ans. (Ông ấy làm thợ giày đã hai mươi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cordonnier: thợ giày.
  • Savetier (n.m): thợ giày (từ , ít dùng).
Lưu ý
  • Phong cách: Từ "bouif" mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • Nguồn gốc: Đâymột từ lóng (argot) của tiếng Pháp, có thể bắt nguồn từ việc đảo chữ (verlan) hoặc biến âm.
bouif

Le bouif répare une paire de chaussures dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) thợ giày