bouif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ giày: Từ lóng, thông tục để chỉ một người thợ sửa chữa hoặc làm giày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Je vais porter mes chaussures chez le bouif. (Tôi sẽ mang đôi giày của tôi đến chỗ ông thợ giày.)
- Ce bouif a réparé la semelle en un rien de temps. (Ông thợ giày này đã sửa đế giày chỉ trong nháy mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un bouif de quartier": một ông thợ giày trong khu phố.
- Le bouif de quartier connaît tout le monde. (Ông thợ giày trong khu phố biết tất cả mọi người.)
"Travailler comme un bouif": làm việc cật lực, vất vả (mang tính so sánh với công việc của thợ thủ công).
- Il a travaillé comme un bouif pour finir à temps. (Anh ấy đã làm việc cật lực để hoàn thành đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordonnier (n.m): thợ giày (từ trang trọng, tiêu chuẩn hơn).
- Il est cordonnier depuis vingt ans. (Ông ấy làm thợ giày đã hai mươi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Cordonnier: thợ giày.
- Savetier (n.m): thợ vá giày (từ cũ, ít dùng).
Lưu ý
- Phong cách: Từ "bouif" mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng.
- Nguồn gốc: Đây là một từ lóng (argot) của tiếng Pháp, có thể bắt nguồn từ việc đảo chữ (verlan) hoặc biến âm.
danh từ giống đực
- (thông tục) thợ giày