boeuf

Học thuật
Thân thiện
boeuf

Un fermier nourrit son boeuf dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Con ; đực: Chỉ con nói chung, đặc biệt đực.
    • Thịt : Chỉ phần thịt của con dùng làm thực phẩm.
    • (Âm nhạc; tiếng lóng, biệt ngữ) Bài ứng tác tập thể: Một buổi biểu diễn nhạc jazz hoặc nhạc rock nơi các nhạc công cùng nhau ứng tác.
  2. Tính từ (không đổi):

    • (Thông tục) To lớn, phi thường, đỉnh cao: Dùng để nhấn mạnh quy mô hoặc mức độ đặc biệt của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le fermier a acheté un boeuf. (Người nông dân đã mua một con đực.)
    • Je préfère le boeuf au porc. (Tôi thích thịt hơn thịt lợn.)
    • Les musiciens ont fait un boeuf incroyable après le concert. (Các nhạc công đã có một buổi ứng tác tập thể tuyệt vời sau buổi hòa nhạc.)
  • Tính từ:

    • Cette fête était vraiment boeuf ! (Bữa tiệc đó thực sự quá đỉnh!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un boeuf sur la langue" (nghĩa bóng): ăn xôi chùa ngọng miệng, không dám nói ra sự thật hoặc giữ im lặng lợi ích cá nhân.

    • Il sait qui est coupable, mais il a un boeuf sur la langue. (Anh ta biết aithủ phạm, nhưng anh ta ăn xôi chùa ngọng miệng.)
  • "Boeuf de labour" (nghĩa bóng): người làm việc hăng say, cần cù như trâu bò.

    • C'est un vrai boeuf de labour, il travaille douze heures par jour. (Anh ấy đúngmột người làm việc cần cù, anh ấy làm việc mười hai giờ một ngày.)
  • "Mettre un boeuf" (thông tục): đánh con bài to (trong một trò chơi bài).

  • "Prendre son boeuf" (thông tục): nổi cáu, nổi giận.

    • Quand il a entendu la nouvelle, il a pris son boeuf. (Khi nghe tin, anh ta đã nổi cáu.)
  • "C'est boeuf" (tiếng địa phương): ngu quá, ngốc nghếch.

    • Il a encore oublié ses clés, c'est boeuf ! ( lại quên chìa khóa, ngu quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Boeuf mode (danh từ): Món thịt hầm kiểu Pháp.
  • Boeuf bourguignon (danh từ): Món thịt hầm rượu vang Burgundy.
  • Boeuf gras (danh từ): béo, thường liên quan đến lễ hội truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Taureau (danh từ): đực giống.
  • Vache (danh từ): cái.
  • Viande de boeuf (cụm danh từ): thịt .
  • Gigantesque, énorme (tính từ): khổng lồ, to lớn (nghĩa tính từ thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • "Mettre la charrue avant les boeufs" (thành ngữ gốc: ): đặt cái cày trước con , làm việcđó ngược đời, không đúng trình tự.
    • Tu veux acheter une voiture avant d'avoir ton permis ? C'est mettre la charrue avant les boeufs ! (Cậu muốn mua xe hơi trước khi bằng lái à? Thế là làm ngược đời rồi!)
boeuf

Un fermier nourrit son boeuf dans le pré.

danh từ giống đực
  1. con ; đực
  2. thịt
    • Manger du boeuf
      ăn thịt
  3. (âm nhạc; tiếng lóng, biệt ngữ) bài ứng tác tập thể
    • avoir un boeuf sur la langue
      ăn xôi chùa ngọng miệng
    • boeuf de labour
      người làm việc hăng say
    • mettre la charrue devant le boeuf
      xem charrue
    • mettre un boeuf
      (thông tục) đánh con bài to
    • prendre son boeuf
      (thông tục) nổi cáu, nổi giận
tính từ (không đổi)
  1. (thông tục) to lớn, phi thường
    • Un succès boeuf
      thành công to lớn
    • c'est boeuf
      (tiếng địa phương) ngu quá