mum

/mʌm/
Học thuật
Thân thiện
mum

The child gave a card to his mum on her birthday.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục, chủ yếu dùngAnh):

    • Mẹ: Từ thân mật, không trang trọng để gọi hoặc chỉ người mẹ.
    • Hoa cúc: (Từ viết tắt của chrysanthemum) Một loại hoa phổ biến.
  2. Tính từ:

    • Im lặng, lặng thinh: Giữ yên lặng, không nói ra điều .
  3. Thán từ:

    • Yêu cầu giữ im lặng: Dùng để ra hiệu hoặc yêu cầu ai đó không được tiết lộ thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "mẹ"):

    • I'll ask my mum for permission. (Tôi sẽ xin phép mẹ tôi.)
    • His mum makes the best cakes. (Mẹ của anh ấy làm bánh ngon nhất.)
  • Danh từ (nghĩa "hoa cúc"):

    • She planted yellow mums in the garden. ( ấy trồng hoa cúc vàng trong vườn.)
  • Tính từ:

    • He kept mum about the surprise party. (Anh ấy đã giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ.)
    • The witness remained mum during the interrogation. (Nhân chứng vẫn lặng thinh trong quá trình thẩm vấn.)
  • Thán từ:

    • "Mum!" he whispered, putting a finger to his lips. ("Im đi!" anh thì thầm, đặt ngón tay lên môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep/stay mum": giữ bí mật, không hé răng nửa lời.
    • You must keep mum about our plans. (Bạn phải giữ kín về kế hoạch của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Mummy (n, Anh): Mẹ (cách gọi thân mật, thường của trẻ con).
  • Mum's (sở hữu cách): Của mẹ.
    • This is my mum's car. (Đây xe của mẹ tôi.)
  • Chrysanthemum (n): Hoa cúc (tên đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mẹ): Mother (trang trọng hơn), mom (Mỹ), mummy.
  • Tính từ (im lặng): Silent, quiet, tight-lipped.
Thành ngữ liên quan
  • Mum's the word: Hãy giữ bí mật, đừng nói với ai.
    • The project is confidential, so mum's the word. (Dự án bí mật, vậy nên đừng nói với ai nhé.)
mum

The child gave a card to his mum on her birthday.

tính từ
  1. lặng yên, lặng thinh
    • to be mum
      lặng thinh, không nói
thán từ
  1. lặng yên, lặng thinh
    • mum's the world
      lặng yên đừng nói
nội động từ
  1. ra ý, ra hiệu
  2. diễn tuồng câm
danh từ
  1. nuây (sử học) rượu bia mum (Đức)
  2. (thực vật học) hoa cúc