mum
/mʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thông tục, chủ yếu dùng ở Anh):
- Mẹ: Từ thân mật, không trang trọng để gọi hoặc chỉ người mẹ.
- Hoa cúc: (Từ viết tắt của chrysanthemum) Một loại hoa phổ biến.
Tính từ:
- Im lặng, lặng thinh: Giữ yên lặng, không nói ra điều gì.
Thán từ:
- Yêu cầu giữ im lặng: Dùng để ra hiệu hoặc yêu cầu ai đó không được tiết lộ thông tin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "mẹ"):
- I'll ask my mum for permission. (Tôi sẽ xin phép mẹ tôi.)
- His mum makes the best cakes. (Mẹ của anh ấy làm bánh ngon nhất.)
Danh từ (nghĩa "hoa cúc"):
- She planted yellow mums in the garden. (Cô ấy trồng hoa cúc vàng trong vườn.)
Tính từ:
- He kept mum about the surprise party. (Anh ấy đã giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ.)
- The witness remained mum during the interrogation. (Nhân chứng vẫn lặng thinh trong quá trình thẩm vấn.)
Thán từ:
- "Mum!" he whispered, putting a finger to his lips. ("Im đi!" anh thì thầm, đặt ngón tay lên môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep/stay mum": giữ bí mật, không hé răng nửa lời.
- You must keep mum about our plans. (Bạn phải giữ kín về kế hoạch của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Mummy (n, Anh): Mẹ (cách gọi thân mật, thường của trẻ con).
- Mum's (sở hữu cách): Của mẹ.
- This is my mum's car. (Đây là xe của mẹ tôi.)
- Chrysanthemum (n): Hoa cúc (tên đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mẹ): Mother (trang trọng hơn), mom (Mỹ), mummy.
- Tính từ (im lặng): Silent, quiet, tight-lipped.
Thành ngữ liên quan
- Mum's the word: Hãy giữ bí mật, đừng nói với ai.
- The project is confidential, so mum's the word. (Dự án là bí mật, vậy nên đừng nói với ai nhé.)
tính từ
- lặng yên, lặng thinh
- to be mumlặng thinh, không nói gì
thán từ
- lặng yên, lặng thinh
- mum's the worldlặng yên đừng nói
nội động từ
- ra ý, ra hiệu
- diễn tuồng câm
danh từ
- nuây (sử học) rượu bia mum (Đức)
- (thực vật học) hoa cúc