mime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kịch câm, nghệ thuật diễn xuất không lời: Một hình thức nghệ thuật sân khấu trong đó diễn viên thể hiện câu chuyện, cảm xúc hoặc ý tưởng chỉ thông qua cử chỉ, điệu bộ và nét mặt, không sử dụng lời nói.
- Diễn viên kịch câm: Người biểu diễn chuyên nghiệp trong loại hình nghệ thuật kịch câm.
- Hành động bắt chước điệu bộ: Hành động mô phỏng lại một hành động hoặc đối tượng nào đó mà không cần dùng đến lời nói hoặc đạo cụ thật.
Động từ:
- Diễn kịch câm, diễn xuất không lời: Thể hiện một hành động, cảm xúc hoặc câu chuyện chỉ bằng cử chỉ và điệu bộ cơ thể.
- Bắt chước điệu bộ một cách hài hước hoặc châm biếm: Mô phỏng lại cách nói chuyện, cử chỉ của một người nào đó, thường với mục đích gây cười hoặc chế giễu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The street performer specialized in mime, captivating the audience with silent stories. (Nghệ sĩ đường phố chuyên về kịch câm, thu hút khán giả bằng những câu chuyện không lời.)
- Marcel Marceau was a world-famous mime. (Marcel Marceau là một diễn viên kịch câm nổi tiếng thế giới.)
- He did a mime of someone struggling to open a stuck window. (Anh ấy thực hiện một điệu bộ bắt chước người đang vật lộn để mở một cái cửa sổ bị kẹt.)
Động từ:
- The actor mimed drinking a cup of hot tea to show the character was cold. (Diễn viên diễn xuất không lời hành động uống một tách trà nóng để thể hiện nhân vật đang lạnh.)
- She mimed her teacher's strict expression, making her friends laugh. (Cô ấy bắt chước vẻ mặt nghiêm khắc của giáo viên, khiến bạn bè cười phá lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In mime": Được thể hiện dưới dạng kịch câm.
- The entire story was told in mime. (Toàn bộ câu chuyện được kể bằng kịch câm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mimic (động từ): Bắt chước, nhại lại (giọng nói, hành vi), thường với ý châm biếm hoặc giải trí. Nghĩa gần với cách dùng "mime" khi là động từ với ý bắt chước.
- He can mimic several bird calls perfectly. (Anh ấy có thể bắt chước tiếng kêu của vài loài chim một cách hoàn hảo.)
- Pantomime (danh từ): Kịch câm (thường dùng ở Anh, đặc biệt chỉ loại hình vui nhộn, âm nhạc dành cho trẻ em vào dịp Giáng Sinh). Đây là một hình thức kịch câm cụ thể.
- We took the children to see a Christmas pantomime. (Chúng tôi đưa bọn trẻ đi xem một vở kịch câm Giáng Sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghệ thuật): Pantomime (kịch câm), dumb show (kịch không lời).
- Động từ (diễn xuất không lời): Pantomime (diễn kịch câm), act out (diễn xuất ra).
- Động từ (bắt chước): Mimic (bắt chước), imitate (mô phỏng), ape (bắt chước một cách vụng về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "mime")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "mime")
danh từ
- kịch điệu bộ (cổ La-mã, (từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)
- diễn viên kịch điệu bộ
- người giỏi bắt chước; anh hề
nội động từ
- diễn kịch điệu bộ
- bắt chước điệu bộ