mime

Học thuật
Thân thiện
mime

Un mime imite une personne qui marche contre le vent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Diễn viên kịch câm: Người biểu diễn nghệ thuật sân khấu sử dụng cử chỉ, điệu bộ nét mặt để kể chuyện hoặc thể hiện nhân vật không dùng lời nói.
    • (Nghĩa rộng) Người nhại giỏi: Người khả năng bắt chước, mô phỏng hành động hoặc đặc điểm của người khác một cách tài tình.
    • (Sử học) Kịch điệu bộ; diễn viên kịch điệu bộ: Trong lịch sử sân khấu, đâymột thể loại kịch câm cổ điển hoặc người biểu diễn trong thể loại đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Marcel Marceau était un célèbre mime français. (Marcel Marceau là một diễn viên kịch câm người Pháp nổi tiếng.)
    • Arrête de faire le mime ! (Đừng làm trò bắt chước nữa!)
    • Le mime était une forme de théâtre très appréciée dans l'Antiquité. (Kịch điệu bộmột hình thức sân khấu rất được ưa chuộng thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art du mime": Nghệ thuật kịch câm.

    • Il étudie l'art du mime à l'école de théâtre. (Anh ấy học nghệ thuật kịch câmtrường sân khấu.)
  • "Faire le mime de": Làm điệu bộ, bắt chước ai/cái gì.

    • Pour expliquer, il a fait le mime de quelqu'un qui nage. (Để giải thích, anh ấy đã làm điệu bộ bắt chước một người đang bơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimer (động từ): Diễn xuất bằng điệu bộ, bắt chước.

    • L'enfant mime son animal préféré. (Đứa trẻ làm điệu bộ bắt chước con vật yêu thích.)
  • Pantomime (danh từ giống cái): Kịch câm, vở kịch câm (thường dùng trong tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp).

    • Une pantomime traditionnelle. (Một vở kịch câm truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Pantomime (danh từ): Kịch câm (thường chỉ vở diễn hơn là diễn viên).
  • Imitateur (danh từ): Người bắt chước (nghĩa rộng, có thể dùng lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'mime' trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'mimer').

Thành ngữ liên quan
  • Être un mime (nghĩa bóng): Là người ít nói, chỉ giao tiếp bằng cử chỉ hoặc biểu cảm.
    • Depuis qu'il est fâché, il est un vrai mime. (Kể từ khi giận dỗi, anh ta chẳng nói gì, chỉ làm điệu bộ.)
mime

Un mime imite une personne qui marche contre le vent.

danh từ giống đực
  1. diễn viên kịch câm
  2. (nghĩa rộng) người nhại giỏi
  3. (sử học) kịch điệu bộ; diễn viên kịch điệu bộ