maim
/meim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tàn tật, gây thương tật nặng: Hành động gây ra một chấn thương nghiêm trọng khiến một người hoặc động vật mất đi một bộ phận cơ thể hoặc khả năng sử dụng bộ phận đó một cách vĩnh viễn.
- Làm hư hỏng nghiêm trọng, làm giảm giá trị đáng kể: (Nghĩa mở rộng) Hành động làm hỏng hoặc làm suy yếu một cái gì đó đến mức nó không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ nổ đã làm tàn tật nhiều binh sĩ, khiến họ bị khuyết tật vĩnh viễn.)
- (Tai nạn đã làm tàn tật bàn tay phải của anh ấy, chấm dứt sự nghiệp nghệ sĩ dương cầm.)
- (Kiểm duyệt có thể làm hỏng tác phẩm sáng tạo của một nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be maimed for life": bị tàn tật suốt đời.
- Survivors of the attack were maimed for life. (Những người sống sót sau vụ tấn công đã bị tàn tật suốt đời.)
- "maimed and wounded": bị thương tật và bị thương (thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc thảm họa).
- The battlefield was filled with the maimed and wounded. (Chiến trường ngập tràn những người bị thương tật và bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Maimed (adj): bị tàn tật, bị thương tật.
- He helped the maimed animal. (Anh ấy đã giúp đỡ con vật bị thương tật.)
- Maiming (danh động từ/gerund): hành động gây thương tật.
- The act of maiming is a serious crime. (Hành động gây thương tật là một tội ác nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Mutilate: cắt xén, làm biến dạng (thường nhấn mạnh sự tàn phá, cắt xén bộ phận cơ thể).
- Cripple: làm què quặt, làm tê liệt (nhấn mạnh việc làm mất khả năng vận động).
- Disable: làm tàn tật, làm mất khả năng.
Từ trái nghĩa
- Heal: chữa lành.
- Cure: chữa khỏi.
- Mend: hàn gắn, chữa lành.
Lưu ý sử dụng
- "Maim" là một từ mạnh, diễn tả hậu quả nghiêm trọng và thường là vĩnh viễn. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh bạo lực, chiến tranh, tai nạn nghiêm trọng hoặc hành vi tàn ác.
- Trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học, "maim" có thể được dùng theo nghĩa bóng để nói về việc làm hỏng hoặc làm suy yếu nghiêm trọng một thứ gì đó trừu tượng (như tinh thần, tác phẩm nghệ thuật, kế hoạch).
danh từ
- thương tật
ngoại động từ
- làm tàn tật
- cắt bớt, xén bớt, cắt xén (một quyển sách, một đoạn văn, một bài thơ...)