mummy
/'mʌmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xác ướp: Thi thể được bảo quản, làm khô và bọc kín để chôn cất, đặc biệt là theo phong tục của Ai Cập cổ đại.
- (Tiếng Anh-Anh, thông tục) Mẹ: Cách gọi thân mật, không trang trọng dành cho mẹ (chủ yếu được sử dụng ở Anh).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Xác ướp):
- We saw an ancient Egyptian mummy in the museum. (Chúng tôi đã thấy một xác ướp Ai Cập cổ đại trong viện bảo tàng.)
- The process of making a mummy was very complex. (Quy trình làm một xác ướp rất phức tạp.)
Danh từ (Mẹ - thông tục):
- I'll ask my mummy if I can go to the park. (Con sẽ hỏi mẹ xem con có thể đi công viên không.)
- His mummy packed his lunch for school. (Mẹ của cậu ấy đã chuẩn bị bữa trưa cho cậu đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be wrapped up like a mummy": Được bọc kín như một xác ướp (thường dùng để miêu tả việc quấn nhiều lớp quần áo hoặc băng gạc).
- After the accident, his leg was wrapped up like a mummy. (Sau tai nạn, chân anh ấy được băng kín như một xác ướp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mummify (động từ): Ướp xác; làm cho khô héo.
- The ancient Egyptians knew how to mummify bodies. (Người Ai Cập cổ đại biết cách ướp xác.)
- Mummification (danh từ): Sự ướp xác; quá trình trở thành xác ướp.
- Mummy case (danh từ): Hòm/ quan tài đựng xác ướp.
Từ đồng nghĩa
- Xác ướp: Embalmed body.
- Mẹ (thông tục): Mum (Anh), mommy (Mỹ), ma, mama.
Lưu ý về cách dùng
- Nghĩa "xác ướp" là nghĩa chính thức và phổ biến trên toàn thế giới.
- Nghĩa "mẹ" là cách gọi thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, phổ biến trong giao tiếp của trẻ em hoặc giữa các thành viên trong gia đình. Nó mang sắc thái ấm áp, thân thiết nhưng không trang trọng.
danh từ
- xác (ướp)
- (nghĩa bóng) người gầy yếu khô đét
danh từ
- nuây['mʌmikeis]
danh từ
- hòm ướp xác, bao ướp xác