motto

/'mɔtou/
Học thuật
Thân thiện
motto

Our school motto is "Learn and Grow."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương châm, châm ngôn: Một cụm từ ngắn gọn thể hiện niềm tin, nguyên tắc sống hoặc mục tiêu hướng tới của một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức.
    • Khẩu hiệu: Một câu ngắn gọn, dễ nhớ được sử dụng trong các chiến dịch, tổ chức hoặc phong trào để truyền tải một thông điệp hoặc mục đích cụ thể.
    • Câu đề từ: Một câu trích dẫn hoặc cụm từ ngắn được đặtđầu một cuốn sách, chương sách hoặc một tác phẩm để gợi ý về chủ đề hoặc tinh thần của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Work hard, play hard" is his personal motto. ("Làm việc hết mình, chơi hết mình" phương châm sống của anh ấy.)
    • The school's motto is "Knowledge and Integrity". (Khẩu hiệu của trường "Tri thức Chính trực".)
    • The author chose a quote from Shakespeare as the motto for the novel. (Tác giả đã chọn một câu trích dẫn từ Shakespeare làm đề từ cho cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live by a motto": Sống theo một phương châm.

    • She lives by the motto "Never give up". ( ấy sống theo phương châm "Không bao giờ bỏ cuộc".)
  • "A family motto": Phương châm của gia tộc, thường được truyền qua các thế hệ.

    • Their family motto is engraved on the crest. (Phương châm gia tộc của họ được khắc trên huy hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Slogan (n): Khẩu hiệu, câu nói quảng cáo (thường mang tính thương mại hoặc vận động hơn "motto").

    • The advertising slogan was very catchy. (Khẩu hiệu quảng cáo đó rất bắt tai.)
  • Creed (n): Tín điều, tín ngưỡng (thường liên quan đến niềm tin tôn giáo hoặc triết học, mang tính hệ thống hơn "motto").

    • The organization's creed emphasizes service to others. (Tín điều của tổ chức nhấn mạnh vào việc phục vụ người khác.)
  • Maxim (n): Châm ngôn, cách ngôn (thường một câu nói ngắn gọn thể hiện một quy tắc ứng xử hoặc sự thật phổ quát).

    • "Honesty is the best policy" is a well-known maxim. ("Thật thà chính sách tốt nhất" một châm ngôn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Saying: Câu nói, châm ngôn.
  • Catchphrase: Câu cửa miệng, khẩu hiệu.
  • Watchword: Khẩu hiệu, phương châm (thường dùng trong quân sự hoặc các phong trào).
Thành ngữ liên quan
  • "Motto of the day": Phương châm/Châm ngôn trong ngày.
    • Let's make "patience" our motto of the day. (Hãy biến "sự kiên nhẫn" thành phương châm trong ngày của chúng ta.)
motto

Our school motto is "Learn and Grow."

danh từ, số nhiều mottoes /'mɔtouz/
  1. khẩu hiệu; phương châm
  2. đề từ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "motto"