dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

gài

Words Mentioning "gài"

bandoleer
bandolier
breast-pin
brooch
bush
bush-harrow
catch
caught
clasp
colonise
colonize
colonizer
corsage
embedded
engage
engagement
ensnare
fledge
gear
hook
infernal machine
in gear
insert
insertion
latch
layer
loaded
loop
low
plant
plumy
reefer
re-engage
snare
top
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...