gear

/giə/
Học thuật
Thân thiện
gear

The hiker packed his gear into a large backpack before the trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiết bị, dụng cụ, đồ dùng: Chỉ một tập hợp các vật dụng, công cụ hoặc thiết bị cần thiết cho một hoạt động cụ thể.
    • Bánh răng, cấu truyền động: Trong khí, chỉ một bộ phận răng để truyền chuyển động lực giữa các trục máy.
    • Số (xe cộ): Trong ô tô, xe máy, chỉ các cấp độ truyền động khác nhau để điều chỉnh tốc độ lực kéo.
  2. Động từ:

    • Lắp bánh răng, ăn khớp: Hành động lắp ráp hoặc làm cho các bánh răng khớp vào nhau.
    • Điều chỉnh, phù hợp: Hành động điều chỉnh hoặc làm cho một thứ đó phù hợp với mục đích, hoàn cảnh hoặc đối tượng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Don't forget your camping gear. (Đừng quên đồ dùng cắm trại của bạn.)
    • The machine's gears are made of steel. (Các bánh răng của máy được làm bằng thép.)
    • Shift into a lower gear when going uphill. (Hãy chuyển sang số thấp hơn khi leo dốc.)
  • Động từ:

    • The wheels gear together perfectly. (Các bánh xe ăn khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
    • The program is geared toward beginners. (Chương trình được điều chỉnh phù hợp với người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in gear": Đã gài số, sẵn sàng hoạt động.

    • Make sure the car is in gear before you start. (Hãy chắc chắn rằng xe đã gài số trước khi bạn khởi động.)
  • "to be out of gear": Không gài số, không khớp, không hoạt động trơn tru.

    • The project is out of gear due to lack of funding. (Dự án bị trì trệ thiếu kinh phí.)
  • "to gear up for something": Chuẩn bị sẵn sàng, hăng hái cho một việc sắp xảy ra.

    • The team is gearing up for the final match. (Đội đang chuẩn bị sẵn sàng cho trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Gearing (n): Tỷ lệ bánh răng; sự điều chỉnh.
  • Geared (adj): Được trang bị bánh răng; được điều chỉnh phù hợp.
    • The course is geared to adult learners. (Khóa học được điều chỉnh phù hợp với người học trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thiết bị): Equipment, apparatus, kit.
  • Danh từ (bánh răng): Cogwheel, sprocket.
  • Động từ (điều chỉnh): Adapt, tailor, adjust.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gear down: Chuyển xuống số thấp; giảm tốc độ hoặc quy mô.

    • The company had to gear down production during the recession. (Công ty phải giảm quy mô sản xuất trong thời kỳ suy thoái.)
  • Gear up: Chuyển lên số cao; tăng cường, chuẩn bị kỹ lưỡng.

    • Factories are gearing up to meet the holiday demand. (Các nhà máy đang tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Get into gear / Get something into gear: Bắt đầu hoạt động hiệu quả; làm cho thứ đó bắt đầu hoạt động.

    • It took a while for the new system to get into gear. (Hệ thống mới mất một lúc mới bắt đầu hoạt động trơn tru.)
  • A cog in the machine/wheel: Một bánh răng trong cỗ máy (chỉ một người vai trò nhỏ, ít quan trọng trong một tổ chức lớn).

    • He felt like just a cog in the corporate wheel. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ một bánh răng nhỏ trong bộ máy công ty.)
gear

The hiker packed his gear into a large backpack before the trip.

danh từ
  1. cấu, thiết bị, dụng cụ; đồ lắp, phụ tùng
  2. (kỹ thuật) bánh răng; sự truyền động bánh răng; số (ô tô...)
    • to go into first gear
      mở số một
    • to change gear
      sang số (ô tô...)
    • in gear
      khớp bánh răng; gài số
    • out of gear
      không khớp bánh răng; không gài số
  3. (hàng hải) thiết bị tàu thuỷ
  4. bộ yên cương ngựa
  5. đồ dùng, đồ đạc
    • all one's worldly gear
      tất cả những cái người ta ; tất cả của cải
ngoại động từ
  1. sang số (ô tô...)
    • to gear up
      lên số
    • to gear down
      xuống số
  2. lắp bánh (nhà máy, một ngành công nghiệp...) phục vụ (một nhà máy khác, một ngành khác, kế hoạch...)
    • to gear agriculture to socialist construction
      hướng công nghiệp phục vụ công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa
nội động từ
  1. ăn khớp vào nhau (bánh răng)

Idioms

  • to gear up production
    đẩy mạnh sản xuất