gear
/giə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thiết bị, dụng cụ, đồ dùng: Chỉ một tập hợp các vật dụng, công cụ hoặc thiết bị cần thiết cho một hoạt động cụ thể.
- Bánh răng, cơ cấu truyền động: Trong cơ khí, chỉ một bộ phận có răng để truyền chuyển động và lực giữa các trục máy.
- Số (xe cộ): Trong ô tô, xe máy, chỉ các cấp độ truyền động khác nhau để điều chỉnh tốc độ và lực kéo.
Động từ:
- Lắp bánh răng, ăn khớp: Hành động lắp ráp hoặc làm cho các bánh răng khớp vào nhau.
- Điều chỉnh, phù hợp: Hành động điều chỉnh hoặc làm cho một thứ gì đó phù hợp với mục đích, hoàn cảnh hoặc đối tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Don't forget your camping gear. (Đừng quên đồ dùng cắm trại của bạn.)
- The machine's gears are made of steel. (Các bánh răng của máy được làm bằng thép.)
- Shift into a lower gear when going uphill. (Hãy chuyển sang số thấp hơn khi leo dốc.)
Động từ:
- The wheels gear together perfectly. (Các bánh xe ăn khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
- The program is geared toward beginners. (Chương trình được điều chỉnh phù hợp với người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in gear": Đã gài số, sẵn sàng hoạt động.
- Make sure the car is in gear before you start. (Hãy chắc chắn rằng xe đã gài số trước khi bạn khởi động.)
"to be out of gear": Không gài số, không khớp, không hoạt động trơn tru.
- The project is out of gear due to lack of funding. (Dự án bị trì trệ vì thiếu kinh phí.)
"to gear up for something": Chuẩn bị sẵn sàng, hăng hái cho một việc sắp xảy ra.
- The team is gearing up for the final match. (Đội đang chuẩn bị sẵn sàng cho trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Gearing (n): Tỷ lệ bánh răng; sự điều chỉnh.
- Geared (adj): Được trang bị bánh răng; được điều chỉnh phù hợp.
- The course is geared to adult learners. (Khóa học được điều chỉnh phù hợp với người học trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thiết bị): Equipment, apparatus, kit.
- Danh từ (bánh răng): Cogwheel, sprocket.
- Động từ (điều chỉnh): Adapt, tailor, adjust.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Gear down: Chuyển xuống số thấp; giảm tốc độ hoặc quy mô.
- The company had to gear down production during the recession. (Công ty phải giảm quy mô sản xuất trong thời kỳ suy thoái.)
Gear up: Chuyển lên số cao; tăng cường, chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Factories are gearing up to meet the holiday demand. (Các nhà máy đang tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày lễ.)
Thành ngữ liên quan
Get into gear / Get something into gear: Bắt đầu hoạt động hiệu quả; làm cho thứ gì đó bắt đầu hoạt động.
- It took a while for the new system to get into gear. (Hệ thống mới mất một lúc mới bắt đầu hoạt động trơn tru.)
A cog in the machine/wheel: Một bánh răng trong cỗ máy (chỉ một người có vai trò nhỏ, ít quan trọng trong một tổ chức lớn).
- He felt like just a cog in the corporate wheel. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một bánh răng nhỏ trong bộ máy công ty.)
danh từ
- cơ cấu, thiết bị, dụng cụ; đồ gá lắp, phụ tùng
- (kỹ thuật) bánh răng; sự truyền động bánh răng; số (ô tô...)
- to go into first gearmở số một
- to change gearsang số (ô tô...)
- in gearkhớp bánh răng; gài số
- out of gearkhông khớp bánh răng; không gài số
- (hàng hải) thiết bị tàu thuỷ
- bộ yên cương ngựa
- đồ dùng, đồ đạc
- all one's worldly geartất cả những cái mà người ta có; tất cả của cải
ngoại động từ
- sang số (ô tô...)
- to gear uplên số
- to gear downxuống số
- lắp bánh (nhà máy, một ngành công nghiệp...) phục vụ (một nhà máy khác, một ngành khác, kế hoạch...)
- to gear agriculture to socialist constructionhướng công nghiệp phục vụ công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa
nội động từ
- ăn khớp vào nhau (bánh răng)
Idioms
- to gear up productionđẩy mạnh sản xuất