ensnare

/in'sneə/
Học thuật
Thân thiện
ensnare

The spider ensnares a fly in its delicate web.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bẫy, đánh bẫy, gài bẫy (theo nghĩa đen): Hành động bắt một con vật hoặc người nào đó bằng cách sử dụng một cái bẫy, lưới, hoặc dụng cụ tương tự.
    • Bẫy, đánh bẫy, gài bẫy (theo nghĩa bóng): Hành động lừa dối, dụ dỗ, hoặc tạo ra tình huống khiến ai đó mắc kẹt trong một hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm hoặc tội lỗi họ không dễ dàng thoát ra được.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):

    • The hunters used a net to ensnare the wild boar. (Những thợ săn dùng lưới để bẫy con lợn rừng.)
    • The spider's web is designed to ensnare insects. (Mạng nhện được thiết kế để bẫy côn trùng.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):

    • He was ensnared by her lies and lost all his money. (Anh ta bị mắc bẫy bởi những lời nói dối của ấy mất hết tiền.)
    • The corrupt system ensnares young people into a life of crime. (Hệ thống tham nhũng đã gài bẫy những người trẻ vào một cuộc đời tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ensnare someone in a web of deceit": lừa ai đó vào một mạng lưới dối trá phức tạp.

    • The con artist ensnared his victims in a web of deceit. (Kẻ lừa đảo đã gài bẫy các nạn nhân của hắn vào một mạng lưới dối trá.)
  • "to become ensnared in bureaucracy": bị mắc kẹt, vướng vào hệ thống hành chính quan liêu, rườm rà.

    • Our application became ensnared in bureaucracy and was delayed for months. (Đơn đăng ký của chúng tôi bị mắc kẹt trong bộ máy quan liêu bị trì hoãn hàng tháng trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Snare (n): Cái bẫy (thường dây thòng lọng).

    • The rabbit was caught in a snare. (Con thỏ bị mắc vào một cái bẫy.)
  • Snare (v): Bẫy, bắt bằng bẫy.

    • They managed to snare a rabbit for dinner. (Họ đã bẫy được một con thỏ cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Trap (v): Bẫy, gài bẫy (nghĩa đen bóng).
  • Entrap (v): Gài bẫy, bẫy (thường nhấn mạnh việc cố ý lừa để bắt hoặc buộc tội).
  • Capture (v): Bắt giữ, chiếm lấy (nghĩa rộng hơn, có thể không dùng bẫy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ensnare" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ensnare". Tuy nhiên, khái niệm "bẫy" thường xuất hiện trong các thành ngữ như "to fall into a trap" - rơi vào bẫy.)

ensnare

The spider ensnares a fly in its delicate web.

ngoại động từ
  1. bẫy, đánh bẫy, gài bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ensnare"