dual
/'dju:əl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hai, đôi, kép: Chỉ sự tồn tại hoặc liên quan đến hai phần, hai yếu tố, hai bản chất riêng biệt nhưng cùng thuộc về một thực thể.
- Lưỡng, hai mặt: Chỉ tính chất có hai khía cạnh, hai chức năng hoặc hai vai trò khác nhau.
- (Toán học) Đối ngẫu: Chỉ mối quan hệ đối xứng giữa hai cấu trúc toán học, trong đó các định lý và tính chất của cái này có thể suy ra từ cái kia.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Số đôi: Một dạng ngữ pháp chỉ số lượng chính xác là hai, khác với số ít (một) và số nhiều (hơn hai).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has dual citizenship in Canada and France. (Cô ấy có quốc tịch kép ở Canada và Pháp.)
- The car features dual airbags for safety. (Chiếc xe có tính năng túi khí kép cho sự an toàn.)
- His dual role as manager and coach is challenging. (Vai trò kép của anh ấy vừa là quản lý vừa là huấn luyện viên thật đầy thách thức.)
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Ancient languages like Sanskrit and Ancient Greek had a grammatical dual. (Các ngôn ngữ cổ như tiếng Phạn và tiếng Hy Lạp cổ có số đôi trong ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dual nature" / "Dual character": Bản chất lưỡng tính, tính chất hai mặt.
- The story explores the dual nature of humanity, both good and evil. (Câu chuyện khám phá bản chất lưỡng tính của con người, vừa tốt vừa xấu.)
"Dual-purpose": Có hai mục đích, công dụng kép.
- This is a dual-purpose room that serves as both an office and a guest bedroom. (Đây là một căn phòng có công dụng kép, vừa làm văn phòng vừa làm phòng ngủ cho khách.)
"Dual allegiance": Lòng trung thành kép (với hai thực thể).
- In times of war, dual allegiance can create a serious conflict of interest. (Trong thời chiến, lòng trung thành kép có thể tạo ra một xung đột lợi ích nghiêm trọng.)
Biến thể và từ liên quan
Duality (danh từ): Tính lưỡng nguyên, tính hai mặt.
- The duality of mind and body is a classic philosophical topic. (Tính lưỡng nguyên của tâm trí và cơ thể là một chủ đề triết học kinh điển.)
Dualism (danh từ): Thuyết nhị nguyên.
- Cartesian dualism separates the mind from the physical body. (Thuyết nhị nguyên của Descartes tách biệt tâm trí khỏi cơ thể vật lý.)
Dualize (động từ, ít dùng): Làm thành đôi, chia thành hai.
Từ đồng nghĩa
- Double: Gấp đôi, đôi (nhấn mạnh sự giống nhau hoặc số lượng hai).
- Twofold: Hai mặt, gấp đôi (nhấn mạnh sự tăng gấp đôi hoặc có hai phần).
- Binary: Nhị phân, có hai thành phần (thường dùng trong kỹ thuật, toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "dual" vì nó chủ yếu là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dual".)
tính từ
- hai, lưỡng, kép, đôi; hai mặt; gấp đôi; tay đôi
- dual ownershipquyền sở hữu tay đôi
- dual controlsự điều khiển tay đôi
- (ngôn ngữ học) đôi
- (toán học) đối ngẫu
- dual theoremđịnh lý đối ngẫu
danh từ, (ngôn ngữ học)
- số đôi
- từ thuộc số đôi