gradual

/'grædjuəl/
Học thuật
Thân thiện
gradual

The hill has a gradual slope that is easy to climb.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Diễn ra từ từ, dần dần, không đột ngột: Chỉ một quá trình, sự thay đổi, hoặc hành động xảy ra theo từng bước nhỏ, chậm rãi liên tục theo thời gian.
    • Thoai thoải, không dốc đứng: Dùng để mô tả một độ dốc nhẹ nhàng, dễ dàng leo lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We observed a gradual improvement in her health over several months. (Chúng tôi quan sát thấy sự cải thiện dần dần trong sức khỏe của ấy qua vài tháng.)
    • The company is making gradual progress towards its environmental goals. (Công ty đang đạt được tiến bộ từng bước hướng tới các mục tiêu môi trường.)
    • The hill has a gradual incline, making it easy to walk up. (Ngọn đồi độ dốc thoai thoải, khiến việc đi bộ lên dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gradual process": Quá trình diễn ra từ từ.

    • Learning a language is a gradual process that requires patience. (Học một ngôn ngữ một quá trình từ từ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • "Gradual decline/increase": Sự suy giảm/tăng lên dần dần.

    • There has been a gradual decline in the number of traditional craftsmen. (Đã một sự suy giảm dần dần về số lượng các nghệ nhân truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Gradually (trạng từ): Một cách dần dần, từ từ.

    • The sky gradually turned from blue to orange at sunset. (Bầu trời dần dần chuyển từ xanh sang cam khi hoàng hôn.)
  • Gradualness (danh từ): Tính chất diễn ra từ từ (ít dùng).

    • The gradualness of the change made it almost unnoticeable. (Tính chất từ từ của sự thay đổi khiến gần như không thể nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Incremental: Tăng dần lên, theo từng bước.
  • Progressive: Tiến triển dần, liên tục.
  • Step-by-step: Từng bước một.
Từ trái nghĩa
  • Sudden: Đột ngột, bất ngờ.
  • Abrupt: Thình lình, đột ngột.
  • Rapid: Nhanh chóng.
gradual

The hill has a gradual slope that is easy to climb.

tính từ
  1. dần dần, từ từ, từng bước một
    • a gradual change
      sự thay đổi từ từ
    • gradual transition
      sự quá độ dần dần
    • a gradual slope
      dốc thoai thoải