threefold

/'θri:fould/
Học thuật
Thân thiện
threefold

The company's profits increased threefold over the last quarter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gấp ba, ba lần: Chỉ số lượng hoặc mức độ lớn hơn ba lần so với một số lượng gốc.
    • ba khía cạnh, ba phần: Chỉ một cái đó bao gồm ba phần riêng biệt hoặc ba khía cạnh khác nhau.
  2. Phó từ:

    • Gấp ba lần: Dùng để mô tả một hành động hoặc sự thay đổi tăng lên hoặc xảy ra với mức độ gấp ba lần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company reported a threefold increase in profits. (Công ty báo cáo mức lợi nhuận tăng gấp ba.)
    • His argument had a threefold purpose: to inform, to persuade, and to entertain. (Lập luận của anh ấy mục đích ba mặt: thông tin, thuyết phục giải trí.)
  • Phó từ:

    • The population of the city has grown threefold in two decades. (Dân số thành phố đã tăng gấp ba trong hai thập kỷ.)
    • Our efficiency improved threefold after implementing the new system. (Hiệu quả của chúng tôi được cải thiện gấp ba sau khi triển khai hệ thống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a threefold challenge": một thách thức ba mặt.

    • The project presents a threefold challenge: technical, financial, and logistical. (Dự án đặt ra một thách thức ba mặt: kỹ thuật, tài chính hậu cần.)
  • "to increase threefold": tăng gấp ba lần.

    • Demand for the product is expected to increase threefold next year. (Nhu cầu cho sản phẩm dự kiến sẽ tăng gấp ba vào năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Threefoldness (danh từ, ít dùng): tính chất gấp ba, trạng thái ba phần.
  • Triple (tính từ/động từ): ba, bộ ba, làm gấp ba. (Từ này gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống; "triple" thường nhấn mạnh số lượng ba, trong khi "threefold" nhấn mạnh tỷ lệ gấp ba hoặc cấu trúc ba phần).
Từ đồng nghĩa
  • Triple: gấp ba, bộ ba.
  • Treble (chủ yếu trong tiếng Anh Anh): gấp ba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "threefold" tính từ/phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "threefold" một cách cố định.)

threefold

The company's profits increased threefold over the last quarter.

tính từ & phó từ
  1. gấp ba, ba lần

Từ tương tự