dual

/'dju:əl/
Học thuật
Thân thiện
dual

Le concept de dualité est illustré par le yin et le yang.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đối ngẫu, kép, lưỡng tính: Chỉ tính chất của một thứ đó bao gồm hai phần, hai khía cạnh, hai bản chất hoặc hai chức năng riêng biệt nhưng liên kết với nhau, tạo thành một cặp đôi hoặc một thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce pays a une économie duale, avec un secteur moderne et un secteur traditionnel. (Đất nước này có một nền kinh tế đối ngẫu/kép, với một khu vực hiện đại một khu vực truyền thống.)
    • Il a la nationalité duale, française et canadienne. (Anh ấy quốc tịch kép, Pháp Canada.)
    • Le concept de dualité onde-particule est fondamental en physique quantique. (Khái niệm về tính đối ngẫu sóng-hạtcơ bản trong vậtlượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractère dual": Tính chất kép, tính chất đối ngẫu.

    • Le personnage a un caractère dual, à la fois gentil et cruel. (Nhân vật này có một tính cách kép, vừa tốt bụng vừa độc ác.)
  • "Système dual": Hệ thống kép.

    • L'université fonctionne avec un système dual d'enseignement. (Trường đại học vận hành với một hệ thống giảng dạy kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Dualité (danh từ giống cái): Tính đối ngẫu, tính nhị nguyên, tính lưỡng hợp.

    • La dualité entre le bien et le mal. (Sự đối ngẫu giữa thiện ác.)
  • Dualisme (danh từ giống đực): Thuyết nhị nguyên.

    • Le dualisme cartésien distingue l'esprit et le corps. (Thuyết nhị nguyên của Descartes phân biệt tinh thần thể xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Double: kép, đôi.
  • Binaire: nhị nguyên, hai phần.
  • Bicéphale: hai đầu, lưỡng đầu (nghĩa bóng: hai người lãnh đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "dual" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dual".)

dual

Le concept de dualité est illustré par le yin et le yang.

tính từ
  1. đối ngẫu