duel

/'dju:əl/
Học thuật
Thân thiện
duel

Un duel d'épées a lieu à l'aube dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc đấu tay đôi bằng vũ khí: Một cuộc chiến chính thức, theo nghi thức, giữa hai người (thườngđàn ông), sử dụng vũ khí như kiếm hoặc súng, để giải quyết một mối bất hòa hoặc để bảo vệ danh dự.
    • Cuộc đọ sức, tranh tài: (Nghĩa bóng) Một cuộc cạnh tranh, đối đầu quyết liệt giữa hai bên (cá nhân, đội nhóm, ý tưởng).
    • Số đôi: (Ngôn ngữ học) Một dạng ngữ pháp chỉ số lượng hai (hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu trong các ngôn ngữ cổ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le duel entre les deux nobles a eu lieu à l'aube. (Cuộc đấu tay đôi giữa hai quý tộc đã diễn ra vào lúc bình minh.)
    • La finale était un véritable duel entre les deux meilleures équipes. (Trận chung kếtmột cuộc đọ sức thực sự giữa hai đội tuyển hàng đầu.)
    • En grec ancien, le duel est une catégorie grammaticale. (Trong tiếng Hy Lạp cổ, số đôimột phạm trù ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se battre en duel": Đấu tay đôi.

    • Il a été blessé en se battant en duel. (Anh ta bị thương khi đấu tay đôi.)
  • "Être en duel avec quelqu'un": (Nghĩa bóng) Ở trong tình thế đối đầu, cạnh tranh gay gắt với ai đó.

    • Les deux candidats sont en duel pour le poste de directeur. (Hai ứng viên đang đối đầu nhau cho vị trí giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dueliste (danh từ): Người đấu tay đôi, võ sĩ đấu kiếm.

    • C'était un dueliste réputé. (Ông tamột tay đấu kiếm nổi tiếng.)
  • Duel verbal (cụm danh từ): Cuộc tranh luận, đấu khẩu.

    • Le débat politique s'est transformé en un duel verbal acharné. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc đấu khẩu quyết liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat singulier: Trận chiến đơn, đấu tay đôi.
  • Affrontement: Sự đối đầu, đụng độ.
  • Rivalité: Sự cạnh tranh, đối thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "duel" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "se battre", "se livrer à", "engager un duel").

Thành ngữ liên quan
  • Un duel au soleil: (Nghĩa bóng) Một cuộc đối đầu công khai quyết liệt.
    • La campagne électorale est un véritable duel au soleil. (Chiến dịch tranh cửmột cuộc đối đầu công khai thực sự.)
duel

Un duel d'épées a lieu à l'aube dans un pré.

danh từ giống đực
  1. cuộc đấu tay đôi (bằng vũ khí để rửa nhục)
  2. (nghĩa bóng) cuộc đọ sức
  3. (ngôn ngữ học) số đôi