deuil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tang, sự để tang, sự thương tiếc: Trạng thái đau buồn, thương tiếc sau khi mất người thân và thời gian thể hiện sự đau buồn đó theo phong tục.
- Đám tang: Buổi lễ tiễn đưa người đã khuất.
- Trang phục tang, đồ tang: Quần áo màu đen hoặc tối màu được mặc trong thời gian để tang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pays est en deuil après la mort du président. (Đất nước đang để tang sau cái chết của tổng thống.)
- La famille a observé un long deuil. (Gia đình đã giữ một tang lễ dài.)
- Elle porte le deuil de son mari. (Bà ấy mặc đồ tang cho chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre le deuil de quelqu'un": để tang ai đó, bắt đầu thời kỳ tang chế sau cái chết của một người.
- Elle a pris le deuil de son père pendant un an. (Bà ấy đã để tang cha trong một năm.)
"Faire son deuil de quelque chose": (nghĩa bóng) chấp nhận mất mát một cái gì đó, từ bỏ hy vọng về một điều gì.
- Il doit faire son deuil de ce projet avorté. (Anh ấy phải chấp nhận từ bỏ dự án đã thất bại này.)
"Être en deuil": đang trong thời kỳ tang chế, đang để tang.
- La ville entière est en deuil. (Toàn thành phố đang để tang.)
Biến thể và từ liên quan
Deuil national (cụm danh từ): quốc tang.
- Un deuil national de trois jours a été décrété. (Một lễ quốc tang ba ngày đã được ban bố.)
Vêtements de deuil (cụm danh từ): quần áo tang, tang phục.
Từ đồng nghĩa
- Affliction: nỗi đau buồn, sự đau khổ.
- Chagrin: nỗi buồn, sự phiền muộn.
- Douleur: nỗi đau (về tinh thần hoặc thể xác).
Thành ngữ liên quan
- "Porter le deuil de sa blanchisseuse": (thành ngữ, nghĩa bóng) ăn mặc bẩn thỉu, quần áo xốc xếch (nghĩa đen: "mặc đồ tang cho người thợ giặt của mình").
- "Ongles en deuil": (thành ngữ) móng tay đen bẩn.
danh từ giống đực
- tang
- Deuil nationalquốc tang
- Vêtements de deuilquần áo tang
- Prendre le deuil de quelqu'unđể tang ai
- Deuil près de finirtang sắp hết
- đám tang
- Conduire le deuildẫn đầu đám tang
- faire son deuil de quelque choseđành chịu thiếu cái gì, đành chịu nhịn cái gì
- ongles en deuilxem ongle
- porter le deuil de sa blanchisseuseăn mặc bẩn thỉu