duel

/'dju:əl/
Học thuật
Thân thiện
duel

Two fencers face each other in a formal duel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc đấu tay đôi bằng khí: Một cuộc chiến đấu chính thức, được sắp xếp trước giữa hai người, thường sử dụng kiếm hoặc súng, để giải quyết một mối bất hòa hoặc bảo vệ danh dự.
    • Cuộc tranh chấp, đối đầu quyết liệt giữa hai đối thủ: Bất kỳ cuộc đấu tranh hoặc cạnh tranh gay gắt nào giữa hai cá nhân, nhóm hoặc lực lượng.
  2. Nội động từ:

    • Đấu tay đôi: Tham gia vào một cuộc đấu tay đôi bằng khí.
    • Tranh chấp, đối đầu quyết liệt: Tham gia vào một cuộc cạnh tranh hoặc đấu tranh trực tiếp quyết liệt với một đối thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The two noblemen fought a duel at dawn. (Hai quý tộc đã đấu một trận tay đôi vào lúc bình minh.)
    • The debate turned into a verbal duel between the two candidates. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc đấu khẩu tay đôi giữa hai ứng viên.)
  • Nội động từ:

    • They agreed to duel with pistols. (Họ đồng ý đấu tay đôi bằng súng lục.)
    • The two chess masters will duel for the championship title. (Hai đại kiện tướng cờ vua sẽ so tài để tranh chứcđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a duel of wits": một cuộc đấu trí, một cuộc tranh luận thông minh sắc bén.

    • The courtroom scene was a thrilling duel of wits between the lawyer and the witness. (Cảnh tại tòa án một cuộc đấu trí gay cấn giữa luật sư nhân chứng.)
  • "to fight a duel": tiến hành một cuộc đấu tay đôi.

    • He was challenged to fight a duel. (Anh ta bị thách thức đấu tay đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Duellist (danh từ, Anh-Anh: Duellist): người đấu tay đôi, người thường xuyên tham gia các cuộc đấu tay đôi.
    • He was a famous duellist in his youth. (Ông ấy từng một tay đấu kiếm nổi tiếng thời trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Affair of honor: việc danh dự, cuộc đấu tay đôi (nhấn mạnh khía cạnh danh dự).
    • Showdown: cuộc đối đầu quyết định, cuộc thư hùng.
  • Động từ:
    • Fight: chiến đấu, đánh nhau.
    • Contend: tranh đấu, cạnh tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan
  • A duel to the death: một cuộc đấu tay đôi đến chết.
    • Their rivalry escalated into a duel to the death. (Mối thù địch của họ leo thang thành một cuộc đấu sống chết.)
duel

Two fencers face each other in a formal duel.

danh từ
  1. cuộc đọ kiếm tay đôi, cuộc đọ súng tay đôi (để thanh toán một mối bất hoà, một mối hận thù...)
    • an artillery duel
      một cuộc đọ pháo
  2. cuộc tranh chấp tay đôi (giữa hai người, hai đảng phái...)
nội động từ
  1. đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi
  2. tranh chấp tay đôi

Từ chứa "duel"

Từ có nhắc đến "duel"