U
/ju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chữ cái 'u': Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái tiếng Pháp.
- Ký hiệu 'U': Trong hóa học, là ký hiệu của nguyên tố uranium (uran).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mot "usine" commence par la lettre u. (Từ "usine" bắt đầu bằng chữ cái u.)
- L'élément U est radioactif. (Nguyên tố U có tính phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en U": có hình chữ U.
- Cette route fait un virage en U. (Con đường này có một khúc cua hình chữ U.)
Biến thể và từ gần giống
- U majuscule (n.m): chữ U in hoa.
- u minuscule (n.m): chữ u in thường.
danh từ giống đực
- u
- Un u minusculemột chữ u nhỏ, một chữ u thường
- (U) (hóa học) uran (ký hiệu)
- en U(có) hình U
- Tube en Uống hình U