Northern
/'nɔ:ðən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, ở, hoặc đến từ hướng bắc: Chỉ vị trí, hướng, hoặc nguồn gốc liên quan đến phía bắc.
- Đặc trưng cho miền bắc: Mô tả những đặc điểm điển hình của các vùng địa lý hoặc văn hóa ở phía bắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The northern part of the country is colder. (Phần phía bắc của đất nước thì lạnh hơn.)
- We saw the beautiful northern lights. (Chúng tôi đã thấy ánh sáng phương bắc tuyệt đẹp.)
- He has a strong northern accent. (Anh ấy có chất giọng đặc trưng miền bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"northern hemisphere": bán cầu bắc.
- Vietnam is located in the northern hemisphere. (Việt Nam nằm ở bán cầu bắc.)
"northern exposure": hướng về phía bắc (thường dùng cho nhà cửa, công trình).
- A room with northern exposure gets less direct sunlight. (Một căn phòng hướng bắc nhận được ít ánh nắng trực tiếp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Northerly (adj, adv): theo hướng bắc, từ phía bắc thổi đến (thường dùng cho gió).
- A cold northerly wind is blowing. (Một cơn gió lạnh từ phương bắc đang thổi.)
Northernmost (adj): cực bắc, xa nhất về phía bắc.
- This is the northernmost point of the country. (Đây là điểm cực bắc của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Boreal: (thuộc) phương bắc, miền bắc (từ mang tính học thuật hoặc sinh thái, ví dụ: rừng boreal).
- Arctic: (thuộc) Bắc Cực, cực kỳ lạnh lẽo (nhấn mạnh vùng cực bắc và khí hậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "northern" là tính từ, không hình thành phrasal verbs.)
Thành ngữ liên quan
- "Northern star" (North Star): sao Bắc Đẩu, thường dùng như một ẩn dụ cho người dẫn đường, nguyên tắc chỉ đạo.
- Her kindness was his northern star in difficult times. (Lòng tốt của cô ấy là sao Bắc Đẩu dẫn lối cho anh trong những lúc khó khăn.)
tính từ
- bắc
- northern hemispherebán cầu bắc