circumboreal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc phân bố xung quanh khu vực phía Bắc của Trái Đất: "circumboreal" mô tả các loài sinh vật, quần xã sinh vật hoặc hiện tượng tự nhiên có phạm vi phân bố bao quanh các vùng phía bắc của địa cầu, đặc biệt là xung quanh vành đai Bắc Cực và các vùng ôn đới lạnh phía Bắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The brown bear has a circumboreal distribution. (Gấu nâu có sự phân bố circumboreal.)
- Many circumboreal plant species are adapted to long, cold winters. (Nhiều loài thực vật circumboreal thích nghi với mùa đông dài và lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh vật học và địa lý sinh vật: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học để mô tả phạm vi phân bố của các loài trên toàn cầu.
- The study focused on the migration patterns of circumboreal birds. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu di cư của các loài chim circumboreal.)
Biến thể và từ gần giống
- Boreal (adj): (thuộc về) phương Bắc, miền bắc. Đây là từ gốc tạo nên "circumboreal".
- The boreal forest stretches across Canada. (Rừng phương Bắc trải dài khắp Canada.)
Từ đồng nghĩa
- Northern-hemisphere: (thuộc) Bắc bán cầu.
- Holarctic: (thuộc) vùng địa sinh vật Toàn Bắc, bao gồm các vùng cực và ôn đới của Bắc bán cầu.