Federal
/'fedərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) liên bang: Mô tả một hệ thống chính quyền trong đó quyền lực được phân chia giữa một chính quyền trung ương và các chính quyền khu vực (như các tiểu bang).
- (Thuộc về) chính quyền trung ương: Liên quan đến chính quyền quốc gia trong một hệ thống liên bang, phân biệt với chính quyền của các đơn vị thành viên.
- (Thuộc về) phe Liên bang (trong Nội chiến Hoa Kỳ): Liên quan đến các bang miền Bắc trung thành với chính quyền Liên bang Hoa Kỳ trong cuộc Nội chiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The United States has a federal government system. (Hoa Kỳ có một hệ thống chính quyền liên bang.)
- The federal court handles cases that involve national laws. (Tòa án liên bang xử lý các vụ án liên quan đến luật pháp quốc gia.)
- He studies Federal history of the American Civil War. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử phe Liên bang trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"federal system": hệ thống liên bang.
- Germany is a republic with a federal system. (Đức là một nước cộng hòa với hệ thống liên bang.)
"federal law": luật liên bang (luật của chính quyền trung ương, áp dụng trên toàn quốc).
- Bank robbery is a crime under federal law. (Cướp ngân hàng là một tội phạm theo luật liên bang.)
Biến thể và từ gần giống
Federation (danh từ): liên bang, liên đoàn.
- The Russian Federation is a vast country. (Liên bang Nga là một quốc gia rộng lớn.)
Federalism (danh từ): chủ nghĩa liên bang (học thuyết ủng hộ hệ thống chính quyền liên bang).
- Federalism divides power between national and state governments. (Chủ nghĩa liên bang phân chia quyền lực giữa chính quyền quốc gia và tiểu bang.)
Federalize (động từ): liên bang hóa, đặt dưới quyền kiểm soát của chính quyền liên bang.
- The government decided to federalize the national guard during the crisis. (Chính phủ quyết định liên bang hóa lực lượng vệ binh quốc gia trong cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- National (tính từ): (thuộc) quốc gia (thường dùng trong ngữ cảnh chính quyền trung ương).
- Central (tính từ): (thuộc) trung ương.
Thành ngữ liên quan
- "Federal case" (nghĩa bóng, thông tục): Làm to chuyện, phóng đại một vấn đề nhỏ thành nghiêm trọng.
- It was just a minor mistake; don't make a federal case out of it. (Đó chỉ là một lỗi nhỏ; đừng có làm to chuyện lên.)
tính từ
- (thuộc) liên bang